Kết quả Heroic vs GamerLegion (HERO-GL): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 31/10/2025

53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient44 phút▶
Heroic
13
CT7:5T6:3
GamerLegion
8
MAP 2Dust II38 phút▶
Heroic
6
T4:8CT2:5
GamerLegion
13
MAP 3Nuke41 phút▶
Heroic
7
CT5:7T2:6
GamerLegion
13

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Heroic 1804, GamerLegion 1788.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Heroic thắng 2, GamerLegion thắng 0. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: European RMR B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 6/10 trận, GamerLegion thắng 3/10. Heroic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs GamerLegion

HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
xfl0ud
alkarennHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng41%
60Trận 12 tháng22
4/1010 trận gần nhất3/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
18Tuổi21
08/2025Ở đội từ09/2025
GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
Tauson
ztrIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiGamerLegion
56% (111-89)Tỉ lệ thắng map51% (100-96)
20-19Map quyết định thắng–thua19-16
48%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
53%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic2thắng0thắngGamerLegionGamerLegion

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Heroic và GamerLegion trước trận

Heroic · thắng 6/10GamerLegion · thắng 3/10
TAurora Gaming2–0
TBetBoom Team2–0
TNIP2–0
BLiquid0–2
BLegacy1–2
Tfnatic2–1
TFUT Esports2–0
TB81–0
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TGentle Mates2–0
Tfnatic2–0
BSAW1–2
BpaiN1–2
TFlyQuest2–0
BLynn Vision1–2
BLiquid0–1
BThe MongolZ1–2
BVitality0–2
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %GamerLegion
35%20 mapWLWLW
Dust II
64%11 mapLWLLW
29%14 mapLLLWL
Ancient
50%16 mapLWWLL
54%13 mapLLLWW
Nuke
53%17 mapWWLLW
60%20 mapLWLWW
Mirage
13%8 mapLLLLL
60%5 mapLWWLW
Inferno
38%16 mapWLLLL
67%6 mapWWLWW
Overpass
57%14 mapWLWWL
60%5 mapWWWLL
Train
57%7 mapWWLWL
60%5 mapWWWLL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA