Kết quả GamerLegion vs Vitality (GL-VIT): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 23/01/2026

9.3%Xác suất thắng trước trận90.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno59 phút▶
GamerLegion
9
T6:6CT3:7
Vitality
13
MAP 2Dust II56 phút▶
GamerLegion
11
CT7:5T4:8
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 254 điểm Elo: GamerLegion 1797, Vitality 2051.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: GamerLegion thắng 0, Vitality thắng 7. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 7/10 trận, Vitality thắng 8/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 91% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Vitality

GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng75%
36Trận 12 tháng40
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 8
22Tuổi25
09/2025Ở đội từ04/2023
–eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiVitality
52% (102-94)Tỉ lệ thắng map74% (148-52)
17-16Map quyết định thắng–thua22-5
60%Thắng loạt không mất map nào65%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
50%Round thắng ở bên CT59%
52%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GamerLegion vs Vitality: các lần gặp trước trận này

GamerLegionGamerLegion0thắng7thắngVitalityVitality

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của GamerLegion và Vitality trước trận

GamerLegion · thắng 7/10Vitality · thắng 8/10ThắngThua
174118481955206218002054174118481955206218002054
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAurora Gaming2–1
TPassion UA2–1
TM802–0
BNRG0–2
TVenom2–1
TSharks2–0
TBeyond Limits2–0
BPARIVISION0–2
TRare Atom2–0
BRED Canids0–1
TEYEBALLERS2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe3–1
TSpirit2–0
TThe MongolZ2–0
TNatus Vincere2–0
TB81–0
T3DMAX1–0
BFaZe0–1
BTeam Falcons0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Vitality
50%16 mapWLWWW
Inferno
71%24 mapWWWLL
53%17 mapWLWWL
Overpass
67%12 mapWWWWW
40%10 mapWWWLL
Nuke
53%19 mapLWLLW
45%11 mapLWLLL
Dust II
88%17 mapWWWWL
100%2 mapWW
Mirage
72%18 mapWWWWW
43%7 mapWLWWL
Train
50%12 mapWLWLW
30%10 mapWWLLL
Ancient
0%1 mapL
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA