Kết quả paiN vs Heroic (paiN-HERO): BLAST Bounty Winter 2026, ngày 17/01/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17180HeroicHeroic#13 · Elo 17932
BLAST Bounty Winter 2026 · QualifierĐã kết thúcBO3
34.2%Xác suất thắng trước trận65.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke43 phút▶
paiN
6
T3:9CT3:4
Heroic
13
MAP 2Mirage62 phút▶
paiN
14
CT6:6T6:6OT1 T0:3OT1 CT2:1
Heroic
16

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: paiN 1718, Heroic 1793.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: paiN thắng 3, Heroic thắng 0. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 4/10 trận, Heroic thắng 6/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs Heroic

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng58%
50Trận 12 tháng26
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi19
11/2023Ở đội từ01/2026
960eDPI664
Chr1zNHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiHeroic
44% (76-97)Tỉ lệ thắng map55% (106-85)
16-11Map quyết định thắng–thua18-19
48%Thắng loạt không mất map nào53%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
58%Round thắng ở bên CT55%
58%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs Heroic: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN3thắng0thắngHeroicHeroic

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của paiN và Heroic trước trận

paiN · thắng 4/10Heroic · thắng 6/10
TBetBoom Team2–0
BB80–2
BNatus Vincere0–1
BG20–1
T3DMAX1–0
BFURIA0–2
TPassion UA2–0
TTYLOO2–1
BFURIA1–2
BThe MongolZ1–2
TFriendlyCampers2–0
BBetBoom Team0–2
TNuclear TigeRES2–0
T5002–0
BSpirit1–2
TNatus Vincere2–1
BThe MongolZ1–2
BGamerLegion1–2
TAurora Gaming2–0
TBetBoom Team2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %Heroic
65%17 mapWWLWW
Nuke
43%14 mapWLLLW
31%13 mapWWLLL
Dust II
50%16 mapWWLLW
27%11 mapWLLLL
Ancient
43%14 mapWLWLW
50%10 mapLWWLW
Mirage
53%15 mapWLWWW
55%11 mapWLWLW
Inferno
57%7 mapWLWLW
40%5 mapLWLWL
Overpass
75%8 mapWWWWL
–
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA