Kết quả HOTU vs Astralis (HOTU-AST): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 25/07/2026

35.4%Xác suất thắng trước trận64.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

HOTU vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache32 phút▶
HOTU
1
T1:11CT0:2
Astralis
13
MAP 2Nuke37 phút▶
HOTU
13
CT9:3T4:4
Astralis
7
MAP 3Ancient49 phút▶
HOTU
10
CT7:5T3:8
Astralis
13

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 69 điểm Elo: HOTU 1764, Astralis 1833.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 1, Astralis thắng 0. HOTU thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder StarSeries European Qualifier Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 8/10 trận, Astralis thắng 4/10. HOTU đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Astralis 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs Astralis

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng56%
63Trận 12 tháng80
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi23
07/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI1584
AstralisElo: #19VRS: #10
HooXiIGL
jabbi
phzyAWP
Staehr

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiAstralis
59% (154-106)Tỉ lệ thắng map49% (92-97)
29-14Map quyết định thắng–thua18-10
56%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT56%
52%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs Astralis: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU1thắng0thắngAstralisAstralis

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho HOTU ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và Astralis trước trận

HOTU · thắng 8/10Astralis · thắng 4/10ThắngThua
168517581831190517601835168517581831190517601835
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInfinite2–0
TGamerLegion2–0
TAstralis2–0
THeroic2–1
Bfnatic0–2
TQUAZAR2–0
TEntropy2–1
TBrute2–0
TVexar2–0
BGenOne0–2
BHeroic0–2
BHOTU0–2
TFOKUS2–1
TTeam Nemesis2–1
BpaiN0–2
BTYLOO0–1
B9z0–1
TGamerLegion1–0
BGamerLegion0–2
TSinners2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %Astralis
53%17 mapLWLLW
Dust II
33%18 mapLWLLW
42%12 mapWLWLW
Ancient
82%17 mapWWLWL
50%6 mapWWWLL
Overpass
60%20 mapLLLWW
71%7 mapLWWWL
Mirage
41%17 mapLWWLL
60%5 mapWLWLW
Nuke
47%15 mapLLLLL
–
Inferno
63%8 mapWLWLW
67%3 mapLWW
Anubis
–
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA