Kết quả Sashi Esport vs BIG (SASHI-BIG): Esports World Cup Open Qualifier 2026, ngày 09/08/2026

29.5%Xác suất thắng trước trận70.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache33 phút
Sashi Esport
5
CT1:11T4:2
BIG
13
MAP 2Inferno46 phút
Sashi Esport
13
CT8:4T5:5
BIG
9
MAP 3Ancient40 phút
Sashi Esport
8
T7:5CT1:8
BIG
13

Liquipedia CC BY-SA

Sashi Esport vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 100 điểm Elo: Sashi Esport 1744, BIG 1844.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 0, BIG thắng 1. BIG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Major Shanghai: European RMR B 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 8/10 trận, BIG thắng 7/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BIG 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs BIG

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng69%
82Trận 12 tháng88
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 4
29Tuổi20
01/2026Ở đội từ10/2025
960eDPI920
BIGElo: #24VRS: #25
blameFIGL
faveN
AWP
JDC
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiBIG
54% (144-122)Tỉ lệ thắng map63% (161-93)
24-16Map quyết định thắng–thua23-17
54%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT61%
50%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs BIG: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport0thắng1thắngBIGBIGBIG

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho BIG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và BIG trước trận

Sashi Esport · thắng 8/10BIG · thắng 7/10ThắngThua
167217321792185217441844167217321792185217441844
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBetclic Apogee Esports2–0
TVirtus.pro2–1
TPartizan Esport2–0
BFOKUS0–2
TOrion Wanderers2–0
BNuclear TigeRES1–2
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TSinners2–1
TBlack Phoenix2–1
TGenOne2–0
TEternal Fire2–0
TFluxo W7M2–0
Tz to forward2–0
BPARIVISION1–2
TB82–0
TNIP2–1
BMIBR0–1
BBetBoom Team0–1
TLynn Vision1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %BIG
67%3 mapLWW
Ancient
59%17 mapWLWWW
88%8 mapLWWWW
Nuke
64%11 mapWLWLW
50%2 mapLW
Overpass
57%14 mapLWLLL
50%8 mapLLWWW
Dust II
57%7 mapWLWLW
100%3 mapWWW
Inferno
75%12 mapWWWWL
0%2 mapLL
Mirage
50%10 mapWWLLL
71%7 mapWWLWL
Cache
100%1 mapW
67%3 mapLWW
Anubis
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA