Kết quả Sashi Esport vs Metizport (SASHI-MZP): Glitched Masters 2025, ngày 14/06/2025

51.2%Xác suất thắng trước trận48.8%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Sashi Esport 1609, Metizport 1603.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 1, Metizport thắng 0. Sashi Esport thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio: European Open Qualifier #2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, Metizport thắng 3/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Sashi Esport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Metizport

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
AWP
Hatz
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi24
–Ở đội từ07/2024
960eDPI800
MetizportElo: #61VRS: #53
hampusIGL
AWP
Plopski

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiMetizport
49% (215-220)Tỉ lệ thắng map52% (115-105)
36-41Map quyết định thắng–thua16-19
53%Thắng loạt không mất map nào62%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT47%
42%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs Metizport: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport1thắng0thắngMetizportMetizport

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Sashi Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Metizport trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10Metizport · thắng 3/10
TEYEBALLERS2–1
TNexus2–0
BIberian Soul0–2
TSinners2–1
BIberian Soul0–2
BENCE1–2
BAstrum1–2
BPARIVISION1–2
BNIP0–2
TRUSH B2–0
BNIP1–2
BImperial0–2
BTYLOO0–1
BWildcard0–1
BAlliance1–2
BAstrum0–2
BTeam Next Level0–2
TNorthern Lights2–1
TViperio1–0
TCYBERSHOKE Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Metizport
50%16 mapLWLLL
Nuke
33%3 mapLWL
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%8 mapWWLLW
29%7 mapLLWLW
Mirage
33%9 mapLLLWL
33%9 mapLLWWL
Inferno
33%6 mapLWLWL
14%7 mapLLLLL
Dust II
40%5 mapLWWLL
14%7 mapLLLLL
Anubis
–
67%3 mapWWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA