Kết quả Sashi Esport vs ENCE (SASHI-ENCE): Y-Games PRO Series 2025, ngày 26/05/2025

34.2%Xác suất thắng trước trận65.8%
Xem lại
Y-Games PRO Series 2025 · Tứ kết 2Sashi EsportSashi EsportSashi EsportENCEENCEENCEENCEENCEVS
XEM LẠIYouTube · YGames · SK

Sashi Esport vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: Sashi Esport 1615, ENCE 1691.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 0, ENCE thắng 1. ENCE thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 6/10 trận, ENCE thắng 8/10. ENCE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs ENCE

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi20
04/2025Ở đội từ05/2024
–eDPI840
ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiENCE
50% (219-221)Tỉ lệ thắng map52% (109-102)
35-41Map quyết định thắng–thua21-12
54%Thắng loạt không mất map nào44%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng ở bên CT51%
42%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs ENCE: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport0thắng1thắngENCEENCEENCE

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ENCE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và ENCE trước trận

Sashi Esport · thắng 6/10ENCE · thắng 8/10
BAstrum1–2
BPARIVISION1–2
BNIP0–2
TRUSH B2–0
BPassion UA1–2
TDynamo Eclot2–1
TFavbet2–0
TMonte2–0
TM1 Gaming2–0
TFire Flux Esports2–1
T1WIN2–1
TNexus2–1
TPARIVISION2–1
TNemiga2–0
TSAW2–0
TNexus2–1
BPassion UA0–2
TKOMNATA2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BKOMNATA0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %ENCE
38%8 mapLLWLL
Ancient
58%19 mapWWLLW
50%16 mapLWLLL
Nuke
33%3 mapWLL
29%7 mapLLWLW
Mirage
44%9 mapLWLLW
14%7 mapLLLLL
Dust II
50%8 mapLWWWW
14%7 mapLLLLL
Anubis
71%7 mapWWWWL
33%9 mapLLWWL
Inferno
–
67%3 mapWWL
Train
67%6 mapWWWLW

Liquipedia CC BY-SA