Kết quả PARIVISION vs Sashi Esport (PRV-SASHI): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 26/05/2025

75.2%Xác suất thắng trước trận24.8%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2PARIVISIONthắngMap 3PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: PARIVISION 1744, Sashi Esport 1617.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: PARIVISION thắng 4, Sashi Esport thắng 1. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 8/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Sashi Esport

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi19
01/2025Ở đội từ04/2025
800eDPI–
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiSashi Esport
58% (163-117)Tỉ lệ thắng map50% (217-217)
24-21Map quyết định thắng–thua35-39
64%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT45%
59%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION4thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Sashi Esport trước trận

PARIVISION · thắng 8/10Sashi Esport · thắng 6/10
TAstrum2–0
BENCE1–2
TOG2–0
TRUBY2–0
TTeam Next Level2–0
T5002–1
TAMKAL ESPORTS2–1
BB82–3
TSinners2–0
TBetera Esports2–1
BNIP0–2
TRUSH B2–0
BPassion UA1–2
TDynamo Eclot2–1
TFavbet2–0
TMonte2–0
TM1 Gaming2–0
TFire Flux Esports2–1
B9INE1–2
BZero Tenacity1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Sashi Esport
50%14 mapLLLWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
86%14 mapWWWWW
Dust II
14%7 mapLLLLL
20%10 mapLWLLW
Mirage
17%6 mapLWLLL
–
Nuke
53%15 mapLLWLW
50%2 mapLW
Inferno
33%9 mapLWWLL
67%3 mapWWL
Anubis
14%7 mapLLLLL
40%5 mapLLWWL
Train
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA