Kết quả M80 vs NRG: StarLadder Major Budapest 2025, ngày 25/11/2025

M80M80#37 · Elo 18162NRGNRGNRG#41 · Elo 18140
StarLadder Major Budapest 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
50.5%Xác suất thắng trước trận49.5%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 3M80M80M80NRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
M80
13
CT10:2T3:5
NRG
7
MAP 2Mirage48 phút▶
M80
13
T10:2CT3:0
NRG
2

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: M80 1816, NRG 1814.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: M80 thắng 7, NRG thắng 2. M80 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Ace North American Masters Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, NRG thắng 7/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); M80 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs NRG

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng76%
10Trận 12 tháng33
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 6
27Tuổi24
10/2023Ở đội từ07/2025
900eDPI–
NRGElo: #41VRS: #47
Sonic
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiNRG
66% (113-58)Tỉ lệ thắng map69% (138-62)
13-11Map quyết định thắng–thua9-9
71%Thắng loạt không mất map nào76%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
48%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs NRG: các lần gặp trước trận này

M80M807thắng2thắngNRGNRGNRG

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của M80 và NRG trước trận

M80 · thắng 6/10NRG · thắng 7/10
TPARIVISION1–0
TB81–0
TBIG2–0
TMarsborne2–1
TRadford University2–0
BFURIA0–2
TRooster2–0
BHeroic0–2
BENCE1–2
BOG0–2
TFaZe1–0
TNIP1–0
TSkinRave3–0
TMarsborne2–1
TVoca2–0
TSKDC2–0
BFluxo0–2
BLegacy1–2
BGamerLegion0–2
TNIP3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %NRG
17%6 mapLLWLL
Dust II
20%5 mapWLLLL
100%6 mapWWWWW
Mirage
33%3 mapWLL
43%7 mapWWLLL
Ancient
–
20%5 mapWLLLL
Overpass
50%2 mapWL
40%5 mapLWLWL
Inferno
50%2 mapLW
33%3 mapLLW
Train
0%2 mapLL
–
Nuke
0%3 mapLLL
–
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA