Kết quả M80 vs ENCE: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 28/09/2025

M80M80#37 · Elo 18191ENCEENCEENCE#173 · Elo 16952
ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
74.6%Xác suất thắng trước trận25.4%
Xem lại
ESL Pro League Season 22 2025 · Vòng 1M80M80M80ENCEENCEENCEENCEENCEVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs ENCE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II55 phút▶
M80
10
CT3:9T7:4
ENCE
13
MAP 2Mirage44 phút▶
M80
13
T5:7CT8:2
ENCE
9
MAP 3Ancient46 phút▶
M80
8
CT3:9T5:4
ENCE
13

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 124 điểm Elo: M80 1819, ENCE 1695.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 7/10 trận, ENCE thắng 5/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs ENCE

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
0/110 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
26Tuổi20
10/2023Ở đội từ01/2025
900eDPI880
myltsi
myltsiHồ sơ
ENCEElo: #173VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiENCE
64% (125-71)Tỉ lệ thắng map56% (168-131)
15-12Map quyết định thắng–thua36-22
67%Thắng loạt không mất map nào42%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT54%
46%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của M80 và ENCE trước trận

M80 · thắng 7/10ENCE · thắng 5/10
BOG0–2
BMOUZ1–2
Tfnatic2–0
TNatus Vincere2–1
TVirtus.pro2–1
BVitality1–2
TInControl2–1
TGetting Info2–0
TBLUEJAYS2–1
TVerstappen peek2–0
TFUT Esports2–0
BJohnny Speeds0–1
BFUT Esports0–2
Tfnatic2–1
TSAW2–1
TSangal2–1
BGUN5 Esports0–2
BFUT Esports1–2
BNemiga0–2
TBetclic Apogee Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %ENCE
63%8 mapLWWLL
Ancient
33%12 mapLLLLW
17%6 mapLLLLW
Dust II
83%6 mapWWWLW
50%4 mapLLWW
Mirage
20%5 mapLLLLW
33%3 mapLLW
Train
50%6 mapLLWWW
20%5 mapLLLWL
Inferno
–
–
Nuke
75%4 mapWLWW
33%3 mapWLL
Overpass
–
–
Anubis
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA