Kết quả NIP vs NRG: StarLadder Major Budapest 2025, ngày 24/11/2025

NIPNIPNIP#12 · Elo 16940NRGNRGNRG#41 · Elo 17991
StarLadder Major Budapest 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
35.3%Xác suất thắng trước trận64.7%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 1NIPNIPNIPNIPNIPNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass45 phút▶
NIP
7
CT6:6T1:7
NRG
13

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 105 điểm Elo: NIP 1694, NRG 1799.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: NIP thắng 1, NRG thắng 1. NRG thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại Fragville 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 3/10 trận, NRG thắng 7/10. NRG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs NRG

NIPElo: #12VRS: #18
ewjerkz
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng74%
38Trận 12 tháng31
3/1010 trận gần nhất7/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi24
04/2024Ở đội từ07/2025
1200eDPI–
NRGElo: #41VRS: #47
Sonic
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiNRG
56% (118-92)Tỉ lệ thắng map68% (139-64)
13-23Map quyết định thắng–thua9-10
70%Thắng loạt không mất map nào77%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs NRG: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP1thắng1thắngNRGNRGNRG

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho NRG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của NIP và NRG trước trận

NIP · thắng 3/10NRG · thắng 7/10
BGentle Mates1–2
BSAW1–2
BHeroic0–2
BNatus Vincere0–2
TB82–0
BNatus Vincere0–2
TPARIVISION2–0
TOG2–0
BVenom0–2
BNRG1–3
TSkinRave3–0
TMarsborne2–1
TVoca2–0
TSKDC2–0
BFluxo0–2
BLegacy1–2
BGamerLegion0–2
TNIP3–1
TODDIK2–1
TGame Hunters2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %NRG
60%15 mapLLLLW
Nuke
0%3 mapLLL
50%8 mapLWLWL
Dust II
0%4 mapLLLL
67%9 mapWWWLW
Train
0%2 mapLL
50%10 mapLWWLL
Ancient
–
20%5 mapWLLLL
Inferno
50%2 mapLW
–
Mirage
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL
0%1 mapL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA