Kết quả FURIA vs M80: ESL Pro League Season 22 2025, ngày 01/10/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 18292M80M80#37 · Elo 17880
ESL Pro League Season 22 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
59%Xác suất thắng trước trận41%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass47 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:5
M80
8
MAP 2Inferno49 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:2
M80
7

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: FURIA 1829, M80 1788.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 3, M80 thắng 1. FURIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, M80 thắng 5/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs M80

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng20%
6Trận 12 tháng5
4/610 trận gần nhất1/5
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi26
05/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiM80
55% (104-84)Tỉ lệ thắng map62% (124-75)
16-17Map quyết định thắng–thua15-13
58%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT49%
59%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs M80: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng1thắngM80M80

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và M80 trước trận

FURIA · thắng 7/10M80 · thắng 5/10
BLegacy0–2
TFluxo2–0
BHOTU0–2
TThe MongolZ3–2
TTeam Falcons2–0
TAstralis2–0
TpaiN2–0
BAurora Gaming0–2
TG22–0
TLiquid2–1
TRooster2–0
BHeroic0–2
BENCE1–2
BOG0–2
BMOUZ1–2
Tfnatic2–0
TNatus Vincere2–1
TVirtus.pro2–1
BVitality1–2
TInControl2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %M80
54%24 mapLWWLL
Dust II
13%8 mapLLWLL
57%23 mapWLWLW
Inferno
33%6 mapWLWLL
60%20 mapWLWWL
Mirage
67%6 mapWWWWL
69%16 mapLLWWW
Train
33%3 mapWLL
69%13 mapLWWWW
Nuke
–
50%10 mapWLWLL
Anubis
–
0%1 mapL
Ancient
56%9 mapLLLWW
33%3 mapWLL
Overpass
25%4 mapLLLW

Liquipedia CC BY-SA