Kết quả Nemiga vs GenOne (NEMI-G1): NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 04/08/2026

63.4%Xác suất thắng trước trận36.6%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Nemiga 1787, GenOne 1723.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, GenOne thắng 0. Nemiga thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 4/10 trận, GenOne thắng 9/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs GenOne

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng64%
55Trận 12 tháng72
4/1010 trận gần nhất9/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 8
22Tuổi20
11/2024Ở đội từ03/2026
760eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiGenOne
57% (188-143)Tỉ lệ thắng map56% (213-164)
33-25Map quyết định thắng–thua38-26
59%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
61%Round thắng ở bên CT53%
56%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs GenOne: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng0thắngGenOneGenOneGenOne

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nemiga ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và GenOne trước trận

Nemiga · thắng 4/10GenOne · thắng 9/10ThắngThua
162916921755181917841721162916921755181917841721
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTDK0–2
TLavked2–0
TK282–0
BG21–2
BBushido Wildcats0–2
BFOKUS1–2
TTricked2–0
BWW Team1–2
Tex-RUBY2–0
BTDK1–2
TUNiTY esports2–0
TLazer Cats2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TJiJieHao2–1
TENJOY2–0
Tex-RUSTEC2–0
THonvéd2–0
Tex-RUBY2–1
BNEW VISION1–2
TSPARTA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %GenOne
50%4 mapWWLL
Dust II
59%22 mapWWWLW
0%1 mapL
Nuke
63%16 mapWLWLW
67%3 mapWWL
Overpass
22%9 mapWLLLL
75%4 mapWWWL
Ancient
67%6 mapWWLLW
100%4 mapWWWW
Anubis
33%3 mapLWL
25%4 mapLWLL
Mirage
–
–
Inferno
33%3 mapLLW
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA