Kết quả Acend vs BET-M 33 (ACE-33): NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 27/09/2026

43.3%Xác suất thắng trước trận56.7%
Map 1BET-M 33thắngMap 2BET-M 33thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Acend vs BET-M 33: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Acend 1669, BET-M 33 1700.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Acend thắng 2, BET-M 33 thắng 0. Acend thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Stake Ranked Episode 3: Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Acend thắng 4/10 trận, BET-M 33 thắng 5/10. BET-M 33 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BET-M 33 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Acend vs BET-M 33

AcendElo: #91VRS: #63
h4rnAWP
REDSTARAWP
SHiPZ
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng59%
69Trận 12 tháng95
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi25
03/2026Ở đội từ08/2026
780eDPI–
RaijinHồ sơ
BET-M 33Elo: #88VRS: #71
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AcendĐộiBET-M 33
52% (136-124)Tỉ lệ thắng map56% (135-106)
24-20Map quyết định thắng–thua19-21
52%Thắng loạt không mất map nào66%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT47%
55%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Acend vs BET-M 33: các lần gặp trước trận này

AcendAcend2thắng0thắngBET-M 33BET-M 33

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Acend ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Acend và BET-M 33 trước trận

Acend · thắng 4/10BET-M 33 · thắng 5/10ThắngThua
164516761706173616581700164516761706173616581700
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBlack Phoenix2–1
BINOX Division1–2
B100 Thieves0–2
B3DMAX0–2
BGenOne0–2
TUNiTY esports2–0
BNemiga0–2
TPhantom1–0
B1WIN1–2
TFOKUS2–1
BKAMUI1–2
TBrute2–0
TJust Players2–0
BNemiga1–2
TLeo Team2–0
TButterfly2–0
THyperSpace2–0
BTeam Nemesis0–2
BNuclear TigeRES1–2
BB80–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AcendThắng %BET-M 33
63%8 mapWWLLL
Inferno
50%2 mapWL
50%4 mapWWLL
Ancient
0%3 mapLLL
50%4 mapWLLW
Dust II
0%2 mapLL
25%4 mapWLLL
Cache
–
–
Nuke
75%4 mapLWWW
0%2 mapLL
Anubis
100%1 mapW
50%2 mapLW
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA