Kết quả Acend vs GenOne (ACE-G1): CCT Europe Series #7 2026, ngày 29/08/2026

58.2%Xác suất thắng trước trận41.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Acend vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis35 phút
Acend
8
CT4:8T4:5
GenOne
13
MAP 2Inferno29 phút
Acend
1
T1:11CT0:2
GenOne
13

Liquipedia CC BY-SA

Acend vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Acend 1713, GenOne 1675.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Acend thắng 1, GenOne thắng 1. Acend thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Acend thắng 6/10 trận, GenOne thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Acend 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Acend vs GenOne

AcendElo: #91VRS: #63
h4rnAWP
KalubeR
REDSTARAWP
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng63%
68Trận 12 tháng89
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
26Tuổi20
03/2026Ở đội từ03/2026
780eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AcendĐộiGenOne
54% (133-115)Tỉ lệ thắng map57% (224-169)
23-19Map quyết định thắng–thua40-27
53%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Acend vs GenOne: các lần gặp trước trận này

AcendAcend1thắng1thắngGenOneGenOneGenOne

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Acend ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Acend và GenOne trước trận

Acend · thắng 6/10GenOne · thắng 6/10ThắngThua
166016891718174717131668166016891718174717131668
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUNiTY esports2–0
BNemiga0–2
TPhantom1–0
B1WIN1–2
TFOKUS2–1
TSpirit HU2–0
BNRG1–2
TVandulken2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
TBrute2–1
Bex-RUBY0–2
TSTATE2–1
TNordic Partners Gaming2–0
BLeo Team1–2
Tex-RUSTEC2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
THAVU2–1
TUNiTY esports2–0
BBIG0–2
TECHO2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

AcendThắng %GenOne
11%9 mapLLLWL
Dust II
60%25 mapLWLLL
70%10 mapLWLWW
Ancient
75%12 mapWWWWL
82%11 mapWWWWW
Inferno
43%7 mapLWLWL
–
Nuke
56%18 mapWLWLW
20%5 mapLLWLL
Overpass
33%6 mapWLLLL
67%3 mapWWL
Anubis
75%8 mapWWWWW
57%7 mapWWWLW
Mirage
–
33%3 mapWLL
Cache
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA