Kết quả Acend vs INOX Division (ACE-INOX): CCT Europe Series #8 2026, ngày 11/09/2026

37.8%Xác suất thắng trước trận62.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Acend vs INOX Division: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient29 phút
Acend
3
T3:9CT0:4
INOX Division
13
MAP 2Dust II43 phút
Acend
13
CT9:3T4:6
INOX Division
9
MAP 3Inferno52 phút
Acend
10
T5:7CT5:6
INOX Division
13

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Acend vs INOX Division

AcendElo: #91VRS: #63
KalubeR
REDSTARAWP
SHiPZ
SPELLANIGL
REDSTAR
REDSTARHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng69%
94Trận 12 tháng89
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi21
05/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Acend vs INOX Division: các lần gặp trước trận này

AcendAcend1thắng1thắngINOX DivisionINOX Division

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho INOX Division ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Acend và INOX Division trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Acend23 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 22%thua 1-2 17%thua 0-2 30%
INOX Division47 trậnthắng 2-0 43%thắng 2-1 30%thua 1-2 19%thua 0-2 9%
Acend · thắng 4/10INOX Division · thắng 6/10ThắngThua
167517131751178916831743167517131751178916831743
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
B3DMAX0–2
BGenOne0–2
TUNiTY esports2–0
BNemiga0–2
TPhantom1–0
B1WIN1–2
TFOKUS2–1
TSpirit HU2–0
BNRG1–2
TBlack Phoenix2–1
BNuclear TigeRES1–2
BThe Last Resort0–2
TInfinite2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TUNiTY esports2–0
B1WIN1–2
Tex-Zero Tenacity2–0
TGenOne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AcendThắng %INOX Division
17%6 mapLLWLL
Dust II
60%15 mapLLWWW
67%9 mapWWWLL
Inferno
70%10 mapWLWWL
50%6 mapWLWWL
Ancient
50%10 mapWLLWW
–
Nuke
73%11 mapWLWWW
25%4 mapWLLL
Cache
40%5 mapLLWWL
33%3 mapWLL
Overpass
50%4 mapWLWL
0%2 mapLL
Anubis
75%4 mapWWLW
75%4 mapWWLW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA

44% · 34 mapTất cả map59 map · 61%
53%Round thắng ở bên CT57%
52%Thắng hiệp 164%