Kết quả BET-M 33 vs Nemiga (33-NEMI): NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 28/09/2026

17%Xác suất thắng trước trận83%
Xem lại
NODWIN Clutch Series Season 12 2026 · Chung kết tổngBET-M 33BET-M 33BET-M 33NemigaNemigaNemigaVS
XEM LẠIYouTube · aidstarcs · UK

BET-M 33 vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 179 điểm Elo: BET-M 33 1728, Nemiga 1907.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: BET-M 33 thắng 0, Nemiga thắng 4. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BET-M 33 thắng 7/10 trận, Nemiga thắng 9/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BET-M 33 vs Nemiga

BET-M 33Elo: #88VRS: #71
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng72%
97Trận 12 tháng93
7/1010 trận gần nhất9/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi22
08/2026Ở đội từ11/2024
–eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BET-M 33ĐộiNemiga
57% (139-107)Tỉ lệ thắng map62% (238-147)
20-21Map quyết định thắng–thua41-27
66%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
47%Round thắng ở bên CT60%
25%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BET-M 33 vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

BET-M 33BET-M 330thắng4thắngNemigaNemiga

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của BET-M 33 và Nemiga trước trận

BET-M 33 · thắng 7/10Nemiga · thắng 9/10ThắngThua
164517351824191317281905164517351824191317281905
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSinners2–1
TAcend2–0
BKAMUI1–2
TBrute2–0
TJust Players2–0
BNemiga1–2
TLeo Team2–0
TButterfly2–0
THyperSpace2–0
BTeam Nemesis0–2
TFOKUS2–0
TColor2–1
BBlack Phoenix1–2
TINOX Division2–0
TJust Players2–0
TTeam Nemesis3–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TBET-M 332–1
TYoung272–0
TBlack Phoenix2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

BET-M 33Thắng %Nemiga
0%2 mapLL
Ancient
67%6 mapWLLWW
0%1 mapL
Dust II
50%6 mapLWLLW
100%1 mapW
Mirage
50%6 mapWWLLW
100%1 mapW
Anubis
100%5 mapWWWWW
67%3 mapWWL
Nuke
50%2 mapWL
–
Cache
100%3 mapWWW
–
Overpass
67%3 mapLWW
50%2 mapLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA