Kết quả Eternal Fire vs BIG (EF-BIG): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 16/02/2025

Eternal FireEternal Fire#38 · Elo 18092BIGBIGBIG#24 · Elo 16380
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
81.8%Xác suất thắng trước trận18.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II41 phút▶
Eternal Fire
13
CT8:4T5:1
BIG
5
MAP 2Inferno52 phút▶
Eternal Fire
13
CT5:7T8:2
BIG
9

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 171 điểm Elo: Eternal Fire 1809, BIG 1638.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, BIG thắng 0. Eternal Fire thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, BIG thắng 4/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs BIG

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi24
07/2023Ở đội từ04/2024
2400eDPI840
BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiBIG
60% (99-67)Tỉ lệ thắng map48% (88-96)
13-8Map quyết định thắng–thua17-19
64%Thắng loạt không mất map nào43%
50 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT49%
57%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs BIG: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng0thắngBIGBIGBIG

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và BIG trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10BIG · thắng 4/10
BFaZe1–2
TImperial Female2–0
BThe MongolZ0–2
TFaZe2–0
T3DMAX2–1
BVirtus.pro1–2
TTeam Falcons2–0
THeroic2–0
TComplexity2–0
BSpirit1–3
TFlyQuest2–1
BMOUZ0–2
BHeroic1–2
TOG2–1
BBC.Game Esports1–2
B5000–2
B3DMAX0–2
BFaZe1–2
THeroic2–0
TImperial Female2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %BIG
90%10 mapWWWLW
Anubis
–
83%6 mapWLWWW
Nuke
75%4 mapWLWW
–
Ancient
56%9 mapWLLLW
60%5 mapWWLLW
Mirage
33%3 mapLWL
50%4 mapWWLL
Inferno
25%4 mapLLWL
33%6 mapLLLWL
Dust II
0%1 mapL
67%3 mapWWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA