Kết quả GenOne vs Ursa (G1-URSA): CCT Europe Series #1 2026, ngày 09/05/2026

GenOneGenOneGenOne#103 · Elo 15622UrsaUrsaElo 15781
CCT Europe Series #1 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
46.5%Xác suất thắng trước trận53.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs Ursa: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke38 phút
GenOne
13
T10:2CT3:5
Ursa
7
MAP 2Dust II40 phút
GenOne
9
CT4:8T5:5
Ursa
13
MAP 3Inferno42 phút
GenOne
13
T7:5CT6:2
Ursa
7

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs Ursa: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: GenOne 1562, Ursa 1578.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GenOne thắng 1, Ursa thắng 2. Ursa thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 3/10 trận, Ursa thắng 6/10. Ursa đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Ursa 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Ursa

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng58%
16Trận 12 tháng81
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi21
03/2026Ở đội từ07/2025
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiUrsa
54% (178-154)Tỉ lệ thắng map57% (179-137)
26-27Map quyết định thắng–thua25-20
62%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT58%
40%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs Ursa: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne1thắng2thắngUrsaUrsa

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Ursa ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GenOne và Ursa trước trận

GenOne · thắng 3/10Ursa · thắng 6/10
BTDK0–2
BAaB Esport1–2
BSPARTA0–2
THAVU2–0
BPhantom1–2
Tagainst All authority2–0
BLavked1–2
BINOX Division1–2
TThe Last Resort2–0
BPhantom0–2
BOxuji Esports1–2
BFavbet0–2
BOxuji Esports0–2
TMOUZ NXT2–1
THyperSpirit2–0
THAVU2–1
TPsychoFace2–1
TSTATE2–0
BLilmix1–2
TBrute2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Ursa
14%7 mapLLLWL
Dust II
80%15 mapWLWWW
29%7 mapLLLWL
Overpass
20%5 mapLLLWL
50%4 mapLWWL
Nuke
63%8 mapLLWLW
0%2 mapLL
Inferno
50%8 mapLWLWW
–
Mirage
50%10 mapLWWWW
–
Anubis
80%5 mapLWWWW
33%3 mapLWL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA