Kết quả GenOne vs HAVU (G1-HAVU): CCT Europe Series #1 2026, ngày 05/05/2026

GenOneGenOneGenOne#103 · Elo 15832HAVUHAVU#163 · Elo 15060
CCT Europe Series #1 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
66.1%Xác suất thắng trước trận33.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs HAVU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II41 phút
GenOne
13
T5:7CT8:0
HAVU
7
MAP 2Overpass44 phút
GenOne
13
CT10:2T3:6
HAVU
8

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs HAVU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: GenOne 1583, HAVU 1506.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: GenOne thắng 2, HAVU thắng 1. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #11 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 5/10 trận, HAVU thắng 3/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs HAVU

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng45%
12Trận 12 tháng55
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 4
20Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2025
HAVUElo: #163VRS: #124
AWP
IGL
IGL
uli

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiHAVU
54% (175-148)Tỉ lệ thắng map51% (144-137)
26-26Map quyết định thắng–thua23-25
61%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
38%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs HAVU: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne2thắng1thắngHAVUHAVU

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của GenOne và HAVU trước trận

GenOne · thắng 5/10HAVU · thắng 3/10
BPhantom1–2
Tagainst All authority2–0
BLavked1–2
BINOX Division1–2
TThe Last Resort2–0
BPhantom0–2
TBIG Academy2–0
TTNC2–1
BSPARTA0–2
TLilmix2–0
BRebels Gaming0–2
Bex-RUBY0–2
BUrsa1–2
BLiquid1–2
TLazer Cats2–0
BMonte0–2
TStrael-Bora2–0
BSashi Esport0–1
TSINQU1–0
BTDK1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %HAVU
50%4 mapLWWL
Nuke
58%12 mapLWWLW
0%5 mapLLLLL
Dust II
0%6 mapLLLLL
20%5 mapLWLLL
Overpass
0%1 mapL
–
Mirage
17%6 mapLWLLL
0%2 mapLL
Inferno
50%2 mapWL
33%3 mapLWL
Ancient
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA