Kết quả M80 vs Virtus.pro (M80-VP): BLAST Open London Fall 2025, ngày 29/08/2025

71.2%Xác suất thắng trước trận28.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

M80 vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass39 phút▶
M80
4
T1:11CT3:2
Virtus.pro
13
MAP 2Dust II42 phút▶
M80
13
CT10:2T3:4
Virtus.pro
6
MAP 3Mirage48 phút▶
M80
13
CT7:5T6:4
Virtus.pro
9

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 105 điểm Elo: M80 1841, Virtus.pro 1736.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 0, Virtus.pro thắng 1. Virtus.pro thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 8/10 trận, Virtus.pro thắng 3/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs Virtus.pro

M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng43%
–Trận 12 tháng54
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
26Tuổi20
10/2023Ở đội từ01/2025
900eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiVirtus.pro
65% (127-68)Tỉ lệ thắng map46% (70-81)
13-11Map quyết định thắng–thua9-11
71%Thắng loạt không mất map nào65%
45 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
45%Round thắng ở bên CT47%
31%Thắng hiệp 139%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

M80M800thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Virtus.pro ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và Virtus.pro trước trận

M80 · thắng 8/10Virtus.pro · thắng 3/10
BVitality1–2
TInControl2–1
TGetting Info2–0
TBLUEJAYS2–1
TVerstappen peek2–0
TMarsborne2–0
BWildcard0–2
TMarsborne2–0
TTeam Aether2–0
TNRG2–0
BGamerLegion0–2
BMOUZ1–2
BSpirit0–2
TFaZe2–1
TMIBR2–0
BHeroic0–2
BGamerLegion0–2
TTYLOO2–0
BMIBR0–2
BTYLOO0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

M80Thắng %Virtus.pro
11%9 mapLLLLL
Dust II
47%15 mapLLLLW
71%7 mapLWWWL
Ancient
25%16 mapLLLLW
14%7 mapWLLLL
Inferno
75%12 mapWWWLW
25%4 mapWLLL
Mirage
33%15 mapLLLLL
33%3 mapLWL
Train
33%6 mapWLLLL
33%3 mapWLL
Anubis
33%6 mapLWWLL
100%1 mapW
Overpass
50%6 mapLLWWL

Liquipedia CC BY-SA