Kết quả fnatic vs M80 (FNC-M80): BLAST Open London Fall 2025, ngày 01/09/2025

32.7%Xác suất thắng trước trận67.3%
Xem lại
BLAST Open London Fall 2025 · Chung kết nhánh dướifnaticfnaticfnaticM80M80M80VS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

fnatic vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient54 phút▶
fnatic
8
CT5:7T3:6
M80
13
MAP 2Train60 phút▶
fnatic
14
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T0:3
M80
16

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 83 điểm Elo: fnatic 1762, M80 1845.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 0, M80 thắng 1. M80 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 7/10 trận, M80 thắng 8/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs M80

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
CYPHER
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi26
03/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiM80
54% (135-117)Tỉ lệ thắng map65% (131-70)
29-18Map quyết định thắng–thua15-11
48%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
54%Thắng hiệp 134%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs M80: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic0thắng1thắngM80M80

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và M80 trước trận

fnatic · thắng 7/10M80 · thắng 8/10
TMonte2–0
TGamerLegion2–0
TMonte2–1
TEYEBALLERS2–1
TENCE2–1
TECSTATIC2–0
BNatus Vincere0–2
BOG0–2
TTricked2–0
BIberian Soul1–2
TNatus Vincere2–1
TVirtus.pro2–1
BVitality1–2
TInControl2–1
TGetting Info2–0
TBLUEJAYS2–1
TVerstappen peek2–0
TMarsborne2–0
BWildcard0–2
TMarsborne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %M80
60%20 mapLWLLW
Mirage
25%4 mapWLLL
60%15 mapLLLWW
Ancient
71%7 mapWLWWW
67%6 mapWWLWW
Inferno
29%7 mapWLLLL
100%2 mapWW
Dust II
22%9 mapWLLLL
43%7 mapLLLLW
Train
33%3 mapLLW
25%4 mapLLWL
Anubis
0%1 mapL
0%4 mapLLLL
Nuke
–
100%2 mapWW
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA