Kết quả 1WIN vs INOX Division (1WIN-INOX): NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 01/09/2026

54%Xác suất thắng trước trận46%
Map 11WIN1WINthắngMap 2INOX DivisionthắngMap 31WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

1WIN vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: 1WIN 1788, INOX Division 1770.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 1WIN thắng 3, INOX Division thắng 0. 1WIN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 10 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 1WIN thắng 8/10 trận, INOX Division thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1WIN 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 1WIN vs INOX Division

1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng70%
80Trận 12 tháng81
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi21
08/2026Ở đội từ04/2026
1192eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

1WINĐộiINOX Division
61% (211-135)Tỉ lệ thắng map68% (124-59)
31-23Map quyết định thắng–thua20-12
67%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT58%
50%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

1WIN vs INOX Division: các lần gặp trước trận này

1WIN1WIN1WIN3thắng0thắngINOX DivisionINOX Division

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 1WIN ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 1WIN và INOX Division trước trận

1WIN · thắng 8/10INOX Division · thắng 8/10ThắngThua
172417471771179417861771172417471771179417861771
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNuclear TigeRES2–0
Tex-RUBY2–0
TSPARTA2–1
BTeam Nemesis1–2
TNemiga2–0
TBET-M 332–1
B100 Thieves0–2
TAcend2–1
TLiquid2–1
TBASEMENT BOYS2–0
Tex-Zero Tenacity2–0
TGenOne2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TSashi Esport2–1
Tex-RUSTEC2–0
TLavked2–0
TJust Players2–1
TSPARTA2–1
B100 Thieves0–1
TButterfly2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

1WINThắng %INOX Division
86%7 mapWLWWW
Dust II
67%12 mapWWLWL
40%5 mapLWWLL
Ancient
44%9 mapLLWWW
60%5 mapWWLWL
Anubis
67%3 mapWLW
25%4 mapLWLL
Overpass
50%4 mapWLWL
100%1 mapW
Inferno
71%7 mapWLWWW
–
Nuke
75%8 mapWWWWW
67%3 mapWLW
Cache
67%3 mapWWL
0%4 mapLLLL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA