Kết quả INOX Division vs Just Players (INOX-JustP): CCT Europe Series #7 2026, ngày 27/08/2026

79.3%Xác suất thắng trước trận20.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs Just Players: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient38 phút
INOX Division
5
CT4:8T1:5
Just Players
13
MAP 2Nuke45 phút
INOX Division
13
T5:7CT8:2
Just Players
9
MAP 3Anubis42 phút
INOX Division
13
CT9:3T4:5
Just Players
8

Liquipedia CC BY-SA

INOX Division vs Just Players: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: INOX Division 1740, Just Players 1587.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 7/10 trận, Just Players thắng 5/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs Just Players

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng59%
74Trận 12 tháng75
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
04/2026Ở đội từ05/2026
1236eDPI–
Just PlayersElo: #92VRS: #118
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiJust Players
67% (112-55)Tỉ lệ thắng map51% (72-68)
18-12Map quyết định thắng–thua14-10
64%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT56%
63%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của INOX Division và Just Players trước trận

INOX Division · thắng 7/10Just Players · thắng 5/10ThắngThua
158816451702175917421651158816451702175917421651
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSPARTA2–1
B100 Thieves0–1
TButterfly2–0
THonvéd2–0
TVitality Academy2–0
TInner Circle Prospect2–0
BLavked1–2
BBASEMENT BOYS1–2
TVitality Academy2–0
TMisa Esports2–0
TDrip Too Hard2–1
Bex-Zero Tenacity1–2
THyperSpirit2–1
TWRAITH PCIFIC2–0
BENCE1–2
BMOUZ NXT0–2
BButterfly1–2
TARCRED2–1
TENJOY2–0
BNuclear TigeRES0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %Just Players
60%10 mapLWLWL
Dust II
50%12 mapLWWLL
50%8 mapLWWWL
Ancient
69%13 mapWWLWL
–
Mirage
69%16 mapWWWWW
60%5 mapLLWWW
Nuke
11%9 mapLLLLW
67%6 mapLWWWL
Inferno
–
50%4 mapLWLW
Overpass
100%2 mapWW
50%2 mapLW
Cache
50%4 mapWLWL
50%2 mapWL
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA