Kết quả INOX Division vs ex-Zero Tenacity (INOX-ex-ZT): CCT Europe Series #7 2026, ngày 30/08/2026

60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Cache46 phút
INOX Division
13
CT6:6T7:1
ex-Zero Tenacity
7
MAP 2Nuke41 phút
INOX Division
13
T7:5CT6:0
ex-Zero Tenacity
5

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình INOX Division vs ex-Zero Tenacity

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng56%
80Trận 12 tháng72
8/1010 trận gần nhất9/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 9
21Tuổi25
04/2026Ở đội từ12/2025
1236eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

INOX Division vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của INOX Division và ex-Zero Tenacity trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

INOX Division45 trậnthắng 2-0 44%thắng 2-1 29%thua 1-2 18%thua 0-2 9%
ex-Zero Tenacity27 trậnthắng 2-0 59%thắng 2-1 19%thua 1-2 11%thua 0-2 11%
INOX Division · thắng 8/10ex-Zero Tenacity · thắng 9/10ThắngThua
161016621715176717591714161016621715176717591714
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TSashi Esport2–1
Tex-RUSTEC2–0
TLavked2–0
TJust Players2–1
TSPARTA2–1
B100 Thieves0–1
TButterfly2–0
THonvéd2–0
TPhantom2–0
TINOX Division2–0
TSTATE2–0
TSinners2–0
THAVU2–1
TOG2–0
TFOKUS2–0
TWBT2–0
THonvéd2–0
BHyperSpirit1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %ex-Zero Tenacity
67%12 mapLWLWW
Dust II
53%15 mapWWWWL
71%7 mapWWWWW
Nuke
60%15 mapWWWWW
50%4 mapLWLW
Overpass
22%9 mapLLWLL
71%7 mapWWWLW
Inferno
50%4 mapWWLL
–
Mirage
73%11 mapWLWWW
44%9 mapWWWLL
Ancient
–
67%3 mapWLW
Anubis
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Cache
100%3 mapWWW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 44 mapTất cả map59 map · 56%
58%Round thắng ở bên CT52%
59%Thắng hiệp 140%