Kết quả Heroic vs BIG (HERO-BIG): FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 15/07/2025

58.2%Xác suất thắng trước trận41.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heroic vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II39 phút
Heroic
6
CT5:7T1:6
BIG
13
MAP 2Mirage40 phút
Heroic
13
T8:4CT5:3
BIG
7
MAP 3Nuke41 phút
Heroic
5
CT2:10T3:3
BIG
13

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: Heroic 1739, BIG 1701.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Heroic thắng 5, BIG thắng 4. Heroic thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại MESA Nomadic Masters Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 6/10 trận, BIG thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs BIG

HeroicElo: #13VRS: #15
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi25
01/2025Ở đội từ04/2024
680eDPI840
BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiBIG
59% (123-87)Tỉ lệ thắng map51% (113-109)
21-17Map quyết định thắng–thua19-22
52%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
50%Round thắng ở bên CT48%
59%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs BIG: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic5thắng4thắngBIGBIGBIG

9 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Heroic ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Heroic và BIG trước trận

Heroic · thắng 6/10BIG · thắng 6/10
BNemiga0–2
TTYLOO2–1
BB80–1
TBetBoom Team1–0
BFaZe0–1
TFlyQuest2–1
TNRG1–0
TChinggis Warriors1–0
BAurora Gaming1–2
TFaZe2–1
TBärendienst2–0
BNIP0–2
TGUN5 Esports2–0
BBC.Game Esports1–2
TZero Tenacity2–1
TPARIVISION2–0
BTeam Next Level0–2
TAstrum2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2
Tex-Permitta2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %BIG
47%15 mapLLLWL
Ancient
41%22 mapWLLLL
61%18 mapLWLLL
Dust II
30%10 mapWLLWL
64%14 mapLWWWL
Mirage
36%14 mapWWLLL
45%11 mapWWLLW
Nuke
38%8 mapLLLLW
–
Inferno
38%16 mapLWWLW
58%12 mapWWWWL
Anubis
–
50%8 mapLWWWW
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA