Kết quả Complexity vs BIG (coL-BIG): FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 16/07/2025

63.4%Xác suất thắng trước trận36.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Complexity vs BIG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II66 phút
Complexity
13
CT8:4T4:8OT1 T1:2OT1 CT0:2
BIG
16
MAP 2Train81 phút
Complexity
19
T4:8CT8:4OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T1:2OT2 CT3:0
BIG
17
MAP 3Nuke46 phút
Complexity
13
T5:7CT8:3
BIG
10

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs BIG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Complexity 1771, BIG 1707.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Complexity thắng 1, BIG thắng 2. BIG thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 5/10 trận, BIG thắng 6/10. BIG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs BIG

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi25
01/2025Ở đội từ04/2024
–eDPI840
BIGElo: #24VRS: #25
JDC
KrimboIGL
kyuubii
tabseN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiBIG
54% (76-65)Tỉ lệ thắng map51% (115-110)
8-7Map quyết định thắng–thua20-22
73%Thắng loạt không mất map nào51%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
50%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs BIG: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity1thắng2thắngBIGBIGBIG

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BIG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Complexity và BIG trước trận

Complexity · thắng 5/10BIG · thắng 6/10
TBetBoom Team2–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
TFluxo1–0
BOG0–1
BGamerLegion1–2
TpaiN2–0
BThe MongolZ1–2
TBLUEJAYS2–0
TGetting Info2–0
THeroic2–1
TBärendienst2–0
BNIP0–2
TGUN5 Esports2–0
BBC.Game Esports1–2
TZero Tenacity2–1
TPARIVISION2–0
BTeam Next Level0–2
TAstrum2–1
BCYBERSHOKE Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %BIG
25%8 mapLLLWL
Ancient
41%22 mapWLLLL
22%9 mapLLWLL
Inferno
38%16 mapLWWLW
25%8 mapLLWLL
Dust II
36%11 mapWWLLW
–
Mirage
33%15 mapLWWLL
33%3 mapWLL
Nuke
44%9 mapWLLLL
67%9 mapWWLLW
Train
0%2 mapLL
63%8 mapLLWWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA