Kết quả PARIVISION vs Partizan Esport (PRV-PAR): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 09/06/2025

72.8%Xác suất thắng trước trận27.2%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2Partizan EsportthắngMap 3Partizan Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Partizan Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 113 điểm Elo: PARIVISION 1696, Partizan Esport 1583.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: PARIVISION thắng 0, Partizan Esport thắng 2. Partizan Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 6/10 trận, Partizan Esport thắng 7/10. Partizan Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Partizan Esport

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi22
01/2025Ở đội từ05/2025
800eDPI1000
DEPRESHNHồ sơ
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiPartizan Esport
58% (173-124)Tỉ lệ thắng map52% (131-120)
27-23Map quyết định thắng–thua25-15
61%Thắng loạt không mất map nào46%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
51%Round thắng ở bên CT50%
56%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Partizan Esport: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Partizan Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Partizan Esport trước trận

PARIVISION · thắng 6/10Partizan Esport · thắng 7/10
TMarius2–0
BNexus2–3
TIberian Soul2–1
BPartizan Esport1–2
TENCE2–1
BAstrum1–2
TRUSH B2–1
TSashi Esport2–1
TAstrum2–0
BENCE1–2
TGUN5 Esports2–1
BNAVI Junior0–2
TTeam Next Level2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TPARIVISION2–1
TZero Tenacity2–1
TDelta2–1
BSangal1–2
BTeam Next Level0–2
TCopenhagen Wolves2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Partizan Esport
87%15 mapWWWWW
Dust II
50%20 mapLWWLL
18%11 mapWLLWL
Mirage
35%17 mapWWLLW
50%14 mapLLLWL
Ancient
42%12 mapLWLLW
33%3 mapLWL
Inferno
59%17 mapWWWWW
67%3 mapWWL
Anubis
50%6 mapWLLLW
–
Nuke
22%9 mapWLLLL
40%5 mapLLWWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA