Kết quả PARIVISION vs Zero Tenacity (PRV-Z10): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 13/06/2025

69.7%Xác suất thắng trước trận30.3%
Map 1Zero TenacitythắngMap 2Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

PARIVISION vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 96 điểm Elo: PARIVISION 1686, Zero Tenacity 1590.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: PARIVISION thắng 4, Zero Tenacity thắng 1. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 49 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 6/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs Zero Tenacity

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi23
01/2025Ở đội từ03/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiZero Tenacity
58% (172-123)Tỉ lệ thắng map52% (210-191)
27-24Map quyết định thắng–thua37-36
61%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT46%
56%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION4thắng1thắngZero TenacityZero Tenacity

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và Zero Tenacity trước trận

PARIVISION · thắng 6/10Zero Tenacity · thắng 5/10
BPartizan Esport1–2
TMarius2–0
BNexus2–3
TIberian Soul2–1
BPartizan Esport1–2
TENCE2–1
BAstrum1–2
TRUSH B2–1
TSashi Esport2–1
TAstrum2–0
BDynamo Eclot0–2
TSinners2–1
BRUSH B1–2
BIberian Soul0–2
TBetera Esports2–0
Tunderrated2–1
TBakS eSports2–0
TQUAZAR2–1
BPartizan Esport1–2
BFire Flux Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %Zero Tenacity
87%15 mapWWWWW
Dust II
29%7 mapWLLLL
18%11 mapWLLWL
Mirage
55%11 mapLLWWL
67%3 mapWWL
Anubis
38%13 mapLLLWL
50%14 mapLLLWL
Ancient
–
33%3 mapLWL
Inferno
44%9 mapLWLWL
–
Nuke
70%10 mapLWWWW
40%5 mapLLWWL
Train
33%3 mapWLL

Liquipedia CC BY-SA