Kết quả Spirit Academy vs Sashi Esport (TS.A-SASHI): CCT Europe Series #9 season 3 2025, ngày 30/10/2025

53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Spirit Academy vs Sashi Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II62 phút
Spirit Academy
10
T5:7CT5:6
Sashi Esport
13
MAP 2Nuke48 phút
Spirit Academy
13
CT6:6T7:5
Sashi Esport
11
MAP 3Train40 phút
Spirit Academy
13
T5:7CT8:4
Sashi Esport
11

Liquipedia CC BY-SA

Spirit Academy vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Spirit Academy 1621, Sashi Esport 1605.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Spirit Academy thắng 1, Sashi Esport thắng 0. Spirit Academy thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest: European Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit Academy thắng 5/10 trận, Sashi Esport thắng 6/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit Academy 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit Academy vs Sashi Esport

Spirit AcademyElo: #85VRS: #115
AWP
KiryasooHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng50%
11Trận 12 tháng24
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
16Tuổi19
09/2025Ở đội từ04/2025
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Spirit AcademyĐộiSashi Esport
59% (142-98)Tỉ lệ thắng map49% (211-224)
23-13Map quyết định thắng–thua34-36
61%Thắng loạt không mất map nào56%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit Academy vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Spirit Academy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Spirit Academy và Sashi Esport trước trận

Spirit Academy · thắng 5/10Sashi Esport · thắng 6/10
TAaB Esport2–1
BBetBoom Team0–2
TBetera Esports2–1
TEYEBALLERS2–1
B1WIN1–2
BBetera Esports0–2
BTPuDCATb TPu0–2
BFUT Esports0–2
TBetera Esports2–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TkONO.ECF2–0
BSangal1–2
TSPARTA2–1
TFire Flux Esports2–1
BRUBY0–2
BJohnny Speeds0–2
BPartizan Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TSPARTA2–1
TOramond2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Spirit AcademyThắng %Sashi Esport
50%2 mapWL
Nuke
42%12 mapWWLLW
75%4 mapLWWW
Ancient
80%5 mapWWLWW
67%3 mapWWL
Mirage
40%5 mapLLWWL
–
Inferno
63%8 mapWLWWL
0%3 mapLLL
Dust II
25%4 mapLLWL
–
Overpass
67%6 mapLWWWL
–
Train
50%4 mapWLLW
–
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA