Kết quả FaZe vs Complexity (FaZe-coL): PGL Bucharest 2025, ngày 13/04/2025

FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18222ComplexityComplexityElo 17640
PGL Bucharest 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
62.3%Xác suất thắng trước trận37.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FaZe vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút▶
FaZe
13
CT7:5T6:5
Complexity
10
MAP 2Inferno56 phút▶
FaZe
13
CT4:8T9:3
Complexity
11

Liquipedia CC BY-SA

FaZe vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 58 điểm Elo: FaZe 1822, Complexity 1764.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FaZe thắng 1, Complexity thắng 2. Complexity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe thắng 5/10 trận, Complexity thắng 8/10. Complexity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe vs Complexity

FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
EliGE
frozen
karriganIGL
rainIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng–
10Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
24Tuổi24
12/2022Ở đội từ01/2025
1000eDPI–
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZeĐộiComplexity
56% (102-81)Tỉ lệ thắng map56% (84-67)
17-15Map quyết định thắng–thua11-7
59%Thắng loạt không mất map nào67%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT48%
55%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe vs Complexity: các lần gặp trước trận này

FaZeFaZeFaZe1thắng2thắngComplexityComplexity

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Complexity ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FaZe và Complexity trước trận

FaZe · thắng 5/10Complexity · thắng 8/10
BTeam Falcons1–2
T3DMAX2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BComplexity0–2
TRare Atom2–0
TpaiN2–0
BAstralis1–2
BSpirit0–2
TAstralis2–0
BVirtus.pro1–2
BG20–2
TAurora Gaming2–1
TFaZe2–0
BG21–2
TFURIA2–1
TTeam Falcons2–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
TImperial Female1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZeThắng %Complexity
55%11 mapWWWLW
Dust II
25%8 mapLWLLW
69%13 mapLLWWW
Ancient
20%5 mapLLWLL
43%7 mapLWLLW
Anubis
40%5 mapLLWWL
60%10 mapWWLWL
Nuke
100%1 mapW
33%6 mapLLWLW
Inferno
25%4 mapWLLL
50%2 mapWL
Train
67%6 mapWWWWL
50%4 mapLWWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA