Kết quả Complexity vs G2 (coL-G2): PGL Bucharest 2025, ngày 12/04/2025

ComplexityComplexityElo 17710G2G2#17 · Elo 18812
PGL Bucharest 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
27.7%Xác suất thắng trước trận72.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis46 phút▶
Complexity
8
CT3:9T5:4
G2
13
MAP 2Dust II45 phút▶
Complexity
9
T7:5CT2:8
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: Complexity 1771, G2 1881.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Complexity thắng 0, G2 thắng 1. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 9/10 trận, G2 thắng 7/10. Complexity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs G2

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi19
01/2025Ở đội từ05/2023
–eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
m0NESYAWP
malbsMd
SnaxIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiG2
56% (84-65)Tỉ lệ thắng map63% (115-69)
11-7Map quyết định thắng–thua20-12
67%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
55%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs G2: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity0thắng1thắngG2G2

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Complexity và G2 trước trận

Complexity · thắng 9/10G2 · thắng 7/10
TAurora Gaming2–1
TFaZe2–0
BG21–2
TFURIA2–1
TTeam Falcons2–0
TPassion UA1–0
T9 Pandas1–0
TMetizport1–0
TImperial Female1–0
TNemiga1–0
TVirtus.pro2–0
TComplexity2–1
TRare Atom2–0
TGamerLegion2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TM802–0
BEternal Fire0–2
TImperial2–0
BMOUZ1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %G2
29%7 mapLWLLW
Dust II
82%11 mapWWWWW
20%5 mapLLWLL
Ancient
55%11 mapWWWWL
25%4 mapLLLW
Inferno
73%11 mapWLWLW
50%4 mapLWWL
Anubis
25%4 mapLLLW
100%1 mapW
Nuke
43%7 mapLLWWW
–
Mirage
63%8 mapWWWLL
67%6 mapLWWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA