Kết quả Vitality vs Astralis (VIT-AST): IEM Cologne 2025, ngày 26/07/2025

VitalityVitality#1 · Elo 20532AstralisAstralis#19 · Elo 18090
IEM Cologne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
89.9%Xác suất thắng trước trận10.1%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Tứ kết nhánh trên 1VitalityVitalityVitalityAstralisAstralisAstralisVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Astralis: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke55 phút▶
Vitality
13
CT8:4T5:7
Astralis
11
MAP 2Overpass48 phút▶
Vitality
13
T9:3CT4:5
Astralis
8

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Astralis: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 244 điểm Elo: Vitality 2053, Astralis 1809.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Vitality thắng 6, Astralis thắng 1. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Lisbon Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, Astralis thắng 6/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Astralis

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng55%
–Trận 12 tháng38
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
04/2023Ở đội từ12/2023
800eDPI1040
AstralisElo: #19VRS: #10
device
HooXiIGL
jabbi
Staehr
stavnAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiAstralis
77% (127-38)Tỉ lệ thắng map51% (94-91)
17-5Map quyết định thắng–thua18-13
67%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT52%
78%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs Astralis: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality6thắng1thắngAstralisAstralis

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Vitality và Astralis trước trận

Vitality · thắng 9/10Astralis · thắng 6/10
TThe MongolZ2–1
TMOUZ2–1
TNatus Vincere2–0
TVirtus.pro2–0
T3DMAX1–0
TNemiga1–0
BLegacy0–1
TMOUZ3–0
TTeam Falcons2–1
TThe MongolZ2–1
TpaiN2–1
BFURIA0–2
TB82–0
BTYLOO1–3
TBetBoom Team2–0
TLynn Vision2–0
TMIBR2–0
BTYLOO1–2
TMIBR2–0
BSpirit1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Astralis
86%21 mapWWLLW
Inferno
68%22 mapWWWLL
83%18 mapWWLWW
Nuke
61%23 mapWLLWW
72%18 mapWWWWL
Mirage
42%19 mapWLWWL
89%18 mapWWWWW
Dust II
27%15 mapLWLWL
–
Ancient
55%20 mapLLWWW
89%9 mapWWLWW
Train
43%7 mapLWWLW
75%8 mapWWWWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA