Kết quả MOUZ vs Liquid (MOUZ-TL): IEM Cologne 2025, ngày 27/07/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 19162LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17670
IEM Cologne 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
78.8%Xác suất thắng trước trận21.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno46 phút▶
MOUZ
13
CT10:2T3:5
Liquid
7
MAP 2Train47 phút▶
MOUZ
13
T6:6CT7:3
Liquid
9

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 149 điểm Elo: MOUZ 1916, Liquid 1767.
  • Đối đầuĐối đầu 24 lần từ 2024: MOUZ thắng 13, Liquid thắng 11. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, Liquid thắng 3/10. MOUZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Liquid

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng36%
1Trận 12 tháng14
0/110 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi21
03/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
NAF
NertZ
IGL
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiLiquid
57% (103-79)Tỉ lệ thắng map52% (84-78)
18-8Map quyết định thắng–thua12-15
57%Thắng loạt không mất map nào61%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT49%
44%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Liquid: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ13thắng11thắngLiquidLiquidLiquid

24 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 24 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Liquid trước trận

MOUZ · thắng 6/10Liquid · thắng 3/10
BVitality1–2
TSpirit2–1
TLegacy2–1
TAurora Gaming2–1
TLiquid2–1
BFaZe0–1
BVirtus.pro0–1
BVitality0–3
TThe MongolZ2–0
TTeam Falcons2–0
TFlyQuest2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–0
BSashi Esport1–2
BMOUZ1–2
BThe MongolZ0–1
BLynn Vision0–1
BAurora Gaming0–2
BMOUZ0–2
TFaZe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Liquid
70%23 mapLWLWW
Nuke
36%11 mapWLWLL
43%21 mapWLLWW
Inferno
55%11 mapWLLWL
56%18 mapWWLWW
Dust II
36%14 mapLWLLL
57%21 mapLWWLL
Mirage
13%8 mapLWLLL
67%15 mapWWWLL
Ancient
50%14 mapWLWLW
–
Anubis
62%13 mapWWWLL
63%8 mapLLWWL
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA