Kết quả CAG Osaka vs G2 Esports (CAG-G2): BLAST R6 Major Munich 2025, ngày 08/11/2025

44.7%Xác suất thắng trước trận55.3%

MVP:BlaZ

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CAG Osaka vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định50 phút
CAG OsakaĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Grim, Deimos, Azami, Clash, Mute
5
Thủ5:1Công0:6
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Clash, Mute, Smoke, Montagne, Blitz, Ying
7

Cấm và chọn map

  1. CAG Osaka cấm Bank
  2. G2 Esports cấm Clubhouse
  3. CAG Osaka cấm Skyscraper
  4. G2 Esports cấm Border
  5. CAG Osaka cấm Nighthaven Labs
  6. G2 Esports cấm Chalet
  7. CAG Osaka cấm Kafe Dostoyevsky
  8. G2 Esports cấm Lair
  9. Consulate còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Guzz, Zenox

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình CAG Osaka vs G2 Esports

CAG OsakaElo: #11
Anitun
Anitun
AnitunHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi24
01/2020Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

CAG Osaka vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

CAG OsakaCAG OsakaCAG Osaka0thắng1thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của CAG Osaka và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

CAG Osaka9 trậnthắng 1-0 67%thua 0-1 33%
G2 Esports10 trậnthắng 1-0 70%thua 0-1 30%
CAG Osaka · thắng 6/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
165516891724175816891726165516891724175816891726
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe Clan0–1
TWeibo Gaming2–0
TDplus2–1
TWeibo Gaming2–0
TENTERPRISE Esports1–0
BDplus0–2
TENTER FORCE.362–0
BDplus0–2
TPSG Talon2–0
BENTER FORCE.360–1
BM800–1
BFalcons Esport0–2
TBDS Esport2–1
TGen.G Esports2–0
BTeam Secret0–2
TMACKO Esports1–0
TWolves Esports1–0
TBDS Esport1–0
BGen.G Esports0–1
TFnatic1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

CAG Osaka
G2 Esports
50%2 map · cấm 2WL
Bank
70%10 map · cấm 12WLWWL
50%2 map · cấm 1WL
Lair
78%9 map · cấm 4LWWWL
0%2 mapLL
Kafe Dostoyevsky
67%6 map · cấm 9LLWWW
50%2 map · cấm 1WL
Nighthaven Labs
83%6 map · cấm 6WWLWW
100%1 map · cấm 2W
Chalet
40%5 map · cấm 21LLWLW
0%1 map · cấm 3L
Skyscraper
80%5 map · cấm 9WWWWL
100%1 mapW
Border
0%3 map · cấm 24LLL
–
Consulate
100%4 map · cấm 9WWWW
–
Clubhouse
33%3 map · cấm 30LWL

Liquipedia CC BY-SA

45% · 11 mapTất cả map51 map · 67%
50%Round thắng khi tấn công53%
50%Thắng hiệp 165%