Kết quả G2 Esports vs Gen.G Esports (G2-Gen.G): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 13/10/2025

91.3%Xác suất thắng trước trận8.7%

MVP:Loira, Alem4o

Xem lại
Europe MENA League Stage 2 2025 · Tứ kết nhánh dưới 2G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

G2 Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Clubhouse61 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Azami, Capitao, Grim, Blitz
8
Công2:4Thủ4:2OT Công1:1OT Thủ1:0
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Capitao, Ying, Blitz, Bandit, Kaid, AzamiPICK
7
MAP 2Skyscraper42 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Clash, Hibana, Ace, MontagnePICK
7
Công2:4Thủ5:0
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Grim, Deimos, Bandit, Kaid, Mira
4

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Lair
  2. G2 Esports cấm Border
  3. Gen.G Esports cấm Consulate
  4. G2 Esports cấm Bank
  5. Gen.G Esports chọn Clubhouse
  6. G2 Esports chọn Skyscraper
  7. Gen.G Esports cấm Nighthaven Labs
  8. G2 Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 262 điểm Elo: G2 Esports 1735, Gen.G Esports 1473.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: G2 Esports thắng 2, Gen.G Esports thắng 1. Gen.G Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 7/10 trận, Gen.G Esports thắng 5/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 91% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Gen.G Esports

G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki
Alem4o
Alem4oHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi22
03/2022Ở đội từ06/2025
Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiGen.G Esports
67% (62-31)Tỉ lệ thắng map39% (12-19)
7-2Map quyết định thắng–thua1-1
67%Thắng loạt không mất map nào0%
46 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
53%Round thắng khi tấn công45%
71%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2thắng1thắngGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G Esports

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Gen.G Esports trước trận

G2 Esports · thắng 7/10Gen.G Esports · thắng 5/10ThắngThua
144615501655175917351473144615501655175917351473
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Secret0–2
TMACKO Esports1–0
TWolves Esports1–0
TBDS Esport1–0
BGen.G Esports0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
TVirtus.pro1–0
TWYLDE1–0
TTeam Secret1–0
BBDS Esport0–2
BVirtus.pro0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
TG2 Esports1–0
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
TMACKO Esports1–0
BWolves Esports0–1
TBDS Esport1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Gen.G Esports
86%7 map · cấm 4WWLWW
Lair
40%5 map · cấm 12LWLWL
67%9 map · cấm 11LLWWL
Bank
50%2 map · cấm 4WL
67%6 map · cấm 9WWWLL
Kafe Dostoyevsky
75%4 map · cấm 8WLWW
83%6 map · cấm 6WWLWW
Nighthaven Labs
25%4 map · cấm 6LWLL
0%1 map · cấm 31L
Clubhouse
29%7 map · cấm 2LLWLW
80%5 map · cấm 9LWWWW
Consulate
50%2 map · cấm 18LW
60%5 map · cấm 7LLWWW
Skyscraper
50%2 map · cấm 14WL
40%5 map · cấm 21LWLWL
Chalet
100%1 map · cấm 20W
0%2 map · cấm 25LL
Border
0%4 map · cấm 7LLLL

Liquipedia CC BY-SA