Kết quả M80 vs G2 Esports (M80-G2): BLAST R6 Major Munich 2025, ngày 08/11/2025

M80M80#8 · Elo 17591G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#4 · Elo 17310
BLAST R6 Major Munich 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
54%Xác suất thắng trước trận46%

MVP:Gaveni

Xem lại
BLAST R6 Major Munich 2025 · Vòng 1M80M80M80G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Rainbow Six Esports · EN

M80 vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định47 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Deimos, Ying, Montagne, Azami, Mira, Mute
7
Thủ3:3Công4:2
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Smoke, Azami, Kaid, Ying, Glaz, Deimos
5

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Clubhouse
  2. M80 cấm Bank
  3. G2 Esports cấm Chalet
  4. M80 cấm Nighthaven Labs
  5. G2 Esports cấm Skyscraper
  6. M80 cấm Kafe Dostoyevsky
  7. G2 Esports cấm Lair
  8. M80 cấm Consulate
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: AceOfPyrite, Dezachu

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: M80 1759, G2 Esports 1731.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 0, G2 Esports thắng 1. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Six Invitational 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 9/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs G2 Esports

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi24
02/2025Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiG2 Esports
66% (38-20)Tỉ lệ thắng map64% (58-32)
3-4Map quyết định thắng–thua6-2
63%Thắng loạt không mất map nào68%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng khi tấn công52%
62%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

M80M800thắng1thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và G2 Esports trước trận

M80 · thắng 9/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
171017291748176717591731171017291748176717591731
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSpacestation Gaming2–0
TShopify Rebellion2–1
TWildcard Gaming2–0
TDarkZero Esports2–0
BSpacestation Gaming1–2
TSpacestation Gaming1–0
TENVY1–0
TCloud91–0
TTeam Cruelty1–0
TShopify Rebellion1–0
BFalcons Esport0–2
TBDS Esport2–1
TGen.G Esports2–0
BTeam Secret0–2
TMACKO Esports1–0
TWolves Esports1–0
TBDS Esport1–0
BGen.G Esports0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
G2 Esports
50%4 map · cấm 18LWLW
Bank
70%10 map · cấm 12WLWWL
50%6 map · cấm 8WLLWL
Nighthaven Labs
83%6 map · cấm 6WWLWW
67%3 map · cấm 5LWW
Lair
78%9 map · cấm 3LWWWL
100%6 map · cấm 13WWWWW
Chalet
40%5 map · cấm 21LLWLW
83%6 map · cấm 4WWWLW
Consulate
80%5 map · cấm 9WWWWL
80%5 map · cấm 9WLWWW
Kafe Dostoyevsky
67%6 map · cấm 9LLWWW
80%5 map · cấm 9WLWWW
Skyscraper
80%5 map · cấm 9WWWWL
67%3 map · cấm 15LWW
Clubhouse
33%3 map · cấm 30LWL
33%3 map · cấm 23WLL
Border
0%2 map · cấm 25LL

Liquipedia CC BY-SA