Kết quả G2 Esports vs Wolves Esports (G2-WOL): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 30/09/2025

90.8%Xác suất thắng trước trận9.2%

MVP:Alem4o

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

G2 Esports vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định37 phút
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Ying, Maverick, Mira, Azami
7
Thủ4:2Công3:0
Wolves EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Castle, Smoke, Azami, Montagne, Grim
2

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Clubhouse
  2. Wolves Esports cấm Skyscraper
  3. G2 Esports cấm Border
  4. Wolves Esports cấm Lair
  5. G2 Esports cấm Chalet
  6. Wolves Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  7. G2 Esports cấm Consulate
  8. Wolves Esports cấm Nighthaven Labs
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 397 điểm Elo: G2 Esports 1741, Wolves Esports 1344.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: G2 Esports thắng 3, Wolves Esports thắng 2. G2 Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 7/10 trận, Wolves Esports thắng 5/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 91% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Wolves Esports

G2 EsportsElo: #4
Alem4o
BlaZ
Doki

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiWolves Esports
66% (62-32)Tỉ lệ thắng map37% (14-24)
8-2Map quyết định thắng–thua2-2
64%Thắng loạt không mất map nào0%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng khi tấn công40%
71%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3thắng2thắngWolves EsportsWolves Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho G2 Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Wolves Esports trước trận

G2 Esports · thắng 7/10Wolves Esports · thắng 5/10ThắngThua
130714601612176417411344130714601612176417411344
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBDS Esport1–0
BGen.G Esports0–1
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
TVirtus.pro1–0
TWYLDE1–0
TTeam Secret1–0
BTeam Secret0–3
TFURIA Esports2–1
TNinjas in Pyjamas2–1
TWYLDE1–0
BTeam Secret0–1
BMACKO Esports0–1
TVirtus.pro1–0
BBDS Esport0–1
TGen.G Esports1–0
BFnatic0–1
TBDS Esport1–0
TVirtus.pro1–0
BMACKO Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Wolves Esports
86%7 map · cấm 3WWLWW
Lair
33%6 map · cấm 6LLWWL
67%6 map · cấm 8WWWLL
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 4LLW
71%7 map · cấm 11WWLLW
Bank
–
40%5 map · cấm 18LWLWL
Chalet
50%2 map · cấm 10WL
80%5 map · cấm 8LWWWW
Consulate
0%1 map · cấm 1L
80%5 map · cấm 6WWWLW
Nighthaven Labs
–
60%5 map · cấm 7LLWWW
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 23L
Border
50%2 map · cấm 4WL
0%1 map · cấm 28L
Clubhouse
50%2 map · cấm 5WL

Liquipedia CC BY-SA