Kết quả DarkZero Esports vs Cloud9 (DZ-C9): North America League Stage 1 2025, ngày 20/06/2025

67.5%Xác suất thắng trước trận32.5%

MVP:Panbazou

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

DarkZero Esports vs Cloud9: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bordermap quyết định56 phút
DarkZero EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Montagne, Glaz, Azami, Warden, Castle
7
Thủ3:3Công4:0
Cloud9Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Smoke, Castle, Glaz, Blitz, Deimos
3

Cấm và chọn map

  1. Cloud9 cấm Clubhouse
  2. DarkZero Esports cấm Skyscraper
  3. Cloud9 cấm Consulate
  4. DarkZero Esports cấm Chalet
  5. Cloud9 cấm Lair
  6. DarkZero Esports cấm Nighthaven Labs
  7. Cloud9 cấm Kafe Dostoyevsky
  8. DarkZero Esports cấm Bank
  9. Border còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Lynnx

Liquipedia CC BY-SA

DarkZero Esports vs Cloud9: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: DarkZero Esports 1702, Cloud9 1575.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: DarkZero Esports thắng 6/10 trận, Cloud9 thắng 3/8. DarkZero Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DarkZero Esports 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DarkZero Esports vs Cloud9

CTZN
Nafe
Spiritz
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi19
05/2025Ở đội từ–
CentirHồ sơ
Cloud9Elo: #22

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DarkZero EsportsĐộiCloud9
59% (35-24)Tỉ lệ thắng map38% (3-5)
4-5Map quyết định thắng–thua–
50%Thắng loạt không mất map nào–
50 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
47%Round thắng khi tấn công40%
57%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của DarkZero Esports và Cloud9 trước trận

DarkZero Esports · thắng 6/10Cloud9 · thắng 3/8ThắngThua
156716151663171017021575156716151663171017021575
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM801–0
TSTANDBY LFO1–0
TOxygen Esports1–0
BG2 Esports0–1
TFURIA Esports1–0
BW7M Gaming0–1
TSpacestation Gaming1–0
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–2
BFURIA Esports0–2
BSpacestation Gaming0–1
BM800–1
TWildcard Gaming1–0
BM800–1
BG2 Esports0–1
TSCARZ1–0
BTeam Liquid0–1
TPSG Talon1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

DarkZero Esports
Cloud9
50%4 map · cấm 7WLLW
Border
0%2 map · cấm 1LL
50%4 map · cấm 1LWLW
Consulate
0%1 map · cấm 4L
33%3 map · cấm 5WLL
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 5LW
67%3 map · cấm 1WWL
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 3W
33%3 map · cấm 10LWL
Chalet
100%1 map · cấm 3W
67%3 mapWLW
Clubhouse
–
33%3 map · cấm 7LWL
Bank
–
100%2 map · cấm 5WW
Lair
0%1 map · cấm 3L
0%1 map · cấm 13L
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA