Kết quả Wolves Esports vs WYLDE (WOL-WYLDE): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 29/09/2025

Wolves EsportsWolves EsportsElo 13331WYLDEWYLDEElo 15060
Europe MENA League Stage 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
27%Xác suất thắng trước trận73%

MVP:Tyrant

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Wolves Esports vs WYLDE: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định45 phút
Wolves EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Montagne, Blitz, Azami, Castle, Mira
7
Thủ3:3Công4:1
WYLDEĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Kaid, Warden, Ash, Ying, Maverick
4

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Bank
  2. WYLDE cấm Kafe Dostoyevsky
  3. Wolves Esports cấm Clubhouse
  4. WYLDE cấm Skyscraper
  5. Wolves Esports cấm Lair
  6. WYLDE cấm Consulate
  7. Wolves Esports cấm Nighthaven Labs
  8. WYLDE cấm Border
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Wolves Esports vs WYLDE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 173 điểm Elo: Wolves Esports 1333, WYLDE 1506.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Wolves Esports thắng 3, WYLDE thắng 1. WYLDE thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wolves Esports thắng 4/10 trận, WYLDE thắng 5/10. WYLDE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WYLDE 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wolves Esports vs WYLDE

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Wolves EsportsĐộiWYLDE
35% (13-24)Tỉ lệ thắng map38% (9-15)
2-2Map quyết định thắng–thua0-2
0%Thắng loạt không mất map nào–
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
38%Round thắng khi tấn công38%
36%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wolves Esports vs WYLDE: các lần gặp trước trận này

Wolves EsportsWolves Esports3thắng1thắngWYLDEWYLDE

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho WYLDE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và WYLDE trước trận

Wolves Esports · thắng 4/10WYLDE · thắng 5/10ThắngThua
130713761445151413331506130713761445151413331506
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Secret0–1
BMACKO Esports0–1
TVirtus.pro1–0
BBDS Esport0–1
TGen.G Esports1–0
BFnatic0–1
TBDS Esport1–0
TVirtus.pro1–0
BMACKO Esports0–1
BGen.G Esports0–1
TBDS Esport1–0
BGen.G Esports0–1
TFnatic1–0
TFalcons Esport1–0
BG2 Esports0–1
BVirtus.pro0–1
TMACKO Esports1–0
TFalcons Esport1–0
BVirtus.pro0–1
BTeam Secret0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
WYLDE
33%6 map · cấm 5LWWLL
Lair
0%3 map · cấm 3LLL
50%2 map · cấm 4LW
Border
33%3 map · cấm 3LLW
0%1 map · cấm 1L
Consulate
33%3 map · cấm 7WLL
33%3 map · cấm 4WLL
Kafe Dostoyevsky
–
50%2 map · cấm 4LW
Clubhouse
100%1 map · cấm 8W
0%1 map · cấm 10L
Chalet
100%2 map · cấm 6WW
–
Bank
50%2 map · cấm 2WL
–
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 9L
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA