Kết quả Gen.G Esports vs Wolves Esports (Gen.G-WOL): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 09/09/2025

69.9%Xác suất thắng trước trận30.1%

MVP:Tyrant

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gen.G Esports vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lairmap quyết định51 phút
Gen.G EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Thermite, Dokkaebi, Ying, Kaid, Bandit, Mira
5
Thủ2:4Công3:3
Wolves EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Bandit, Mute, Montagne, Blitz, Ace
7

Cấm và chọn map

  1. Gen.G Esports cấm Chalet
  2. Wolves Esports cấm Nighthaven Labs
  3. Gen.G Esports cấm Consulate
  4. Wolves Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  5. Gen.G Esports cấm Border
  6. Wolves Esports cấm Clubhouse
  7. Gen.G Esports cấm Skyscraper
  8. Wolves Esports cấm Bank
  9. Lair còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 146 điểm Elo: Gen.G Esports 1464, Wolves Esports 1318.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 1, Wolves Esports thắng 0. Gen.G Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 5/10 trận, Wolves Esports thắng 3/10. Gen.G Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G Esports 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs Wolves Esports

Nayqo

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiWolves Esports
38% (8-13)Tỉ lệ thắng map38% (14-23)
1-1Map quyết định thắng–thua2-2
0%Thắng loạt không mất map nào0%
52 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng khi tấn công37%
27%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và Wolves Esports trước trận

Gen.G Esports · thắng 5/10Wolves Esports · thắng 3/10ThắngThua
130713641421147814641318130713641421147814641318
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBDS Esport1–0
BWeibo Gaming0–2
BG2 Esports0–1
TMACKO Esports2–1
BVirtus.pro1–2
BFalcons Esport0–2
TFnatic1–0
TTeam Secret1–0
BBDS Esport0–1
TWolves Esports1–0
BFnatic0–1
TBDS Esport1–0
TVirtus.pro1–0
BMACKO Esports0–1
BGen.G Esports0–1
BWYLDE0–1
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
Wolves Esports
40%5 map · cấm 2LLWLW
Clubhouse
50%2 map · cấm 2WL
67%3 map · cấm 6WWL
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 2LLW
50%2 map · cấm 8LW
Lair
33%3 map · cấm 4WLL
25%4 map · cấm 3LLWL
Nighthaven Labs
–
0%2 map · cấm 3LL
Border
0%1 map · cấm 3L
50%2 map · cấm 9WL
Consulate
0%1 map · cấm 1L
50%2 map · cấm 3LW
Bank
–
0%1 map · cấm 9L
Skyscraper
–
–
Chalet
–

Liquipedia CC BY-SA