Kết quả Fnatic vs Wolves Esports (FNC-WOL): Europe MENA League Stage 2 2025, ngày 08/09/2025

81.5%Xác suất thắng trước trận18.5%

MVP:Sarks

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs Wolves Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định48 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Valkyrie, Ying, Grim, Capitao
7
Công3:3Thủ4:1
Wolves EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Nomad, Montagne, Mira, Wamai, Valkyrie
4

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Nighthaven Labs
  2. Fnatic cấm Skyscraper
  3. Wolves Esports cấm Chalet
  4. Fnatic cấm Border
  5. Wolves Esports cấm Lair
  6. Fnatic cấm Bank
  7. Wolves Esports cấm Consulate
  8. Fnatic cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Wolves Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 215 điểm Elo: Fnatic 1556, Wolves Esports 1341.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Fnatic thắng 1, Wolves Esports thắng 5. Wolves Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Europe MENA League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 2/10 trận, Wolves Esports thắng 3/10. Wolves Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Wolves Esports

FnaticElo: #25
Dự bị

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiWolves Esports
49% (24-25)Tỉ lệ thắng map39% (14-22)
1-4Map quyết định thắng–thua2-2
83%Thắng loạt không mất map nào0%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
35%Round thắng khi tấn công39%
25%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs Wolves Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic1thắng5thắngWolves EsportsWolves Esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Wolves Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Fnatic và Wolves Esports trước trận

Fnatic · thắng 2/10Wolves Esports · thắng 3/10ThắngThua
130714061505160415561341130714061505160415561341
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGen.G Esports0–1
TBDS Esport1–0
BG2 Esports0–1
BMACKO Esports0–1
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
BVirtus.pro0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BFaZe Clan0–1
TBDS Esport1–0
TVirtus.pro1–0
BMACKO Esports0–1
BGen.G Esports0–1
BWYLDE0–1
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
BENCE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Wolves Esports
0%3 map · cấm 6LLL
Kafe Dostoyevsky
50%2 map · cấm 2LW
50%2 map · cấm 4LW
Lair
33%3 map · cấm 3WLL
0%2 map · cấm 3LL
Border
0%1 map · cấm 3L
50%2 map · cấm 6LW
Consulate
0%1 mapL
0%2 map · cấm 3LL
Nighthaven Labs
–
–
Clubhouse
50%2 map · cấm 2WL
100%1 map · cấm 6W
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 10L
Bank
–
–
Chalet
–

Liquipedia CC BY-SA