Kết quả Fnatic vs MACKO Esports (FNC-MCK): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 01/07/2025

57.3%Xác suất thắng trước trận42.7%

MVP:Sarks

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs MACKO Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nighthaven Labsmap quyết định49 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Blackbeard, Deimos, Clash, Mira, Fenrir
5
Thủ3:3Công2:4
MACKO EsportsĐặc nhiệm bị cấm: Bandit, Kaid, Mira, Ace, Montagne, Dokkaebi
7

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Clubhouse
  2. MACKO Esports cấm Lair
  3. Fnatic cấm Chalet
  4. MACKO Esports cấm Bank
  5. Fnatic cấm Consulate
  6. MACKO Esports cấm Border
  7. Fnatic cấm Kafe Dostoyevsky
  8. MACKO Esports cấm Skyscraper
  9. Nighthaven Labs còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs MACKO Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: Fnatic 1569, MACKO Esports 1518.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fnatic thắng 2, MACKO Esports thắng 0. Fnatic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Malta Cyber Series VIII 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 2/10 trận, MACKO Esports thắng 4/10. MACKO Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs MACKO Esports

FnaticElo: #25

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiMACKO Esports
47% (23-26)Tỉ lệ thắng map47% (16-18)
1-4Map quyết định thắng–thua2-3
83%Thắng loạt không mất map nào60%
50 phútThời lượng trung bình 1 map52 phút
35%Round thắng khi tấn công46%
29%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fnatic vs MACKO Esports: các lần gặp trước trận này

FnaticFnatic2thắng0thắngMACKO EsportsMACKO Esports

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Fnatic ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fnatic và MACKO Esports trước trận

Fnatic · thắng 2/10MACKO Esports · thắng 4/10ThắngThua
148215261569161315691518148215261569161315691518
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFalcons Esport0–1
BTeam Secret0–1
BVirtus.pro0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BFaZe Clan0–1
BLOUD0–1
TSCARZ1–0
BDarkZero Esports0–1
BENCE2–3
BTeam Secret0–1
TVirtus.pro1–0
TBDS Esport1–0
BFalcons Esport0–1
TGen.G Esports1–0
BTeam Nemesis1–2
BFnatic0–1
BFnatic0–1
TNo Meanies2–0
BWolves Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
MACKO Esports
50%2 map · cấm 2LW
Lair
–
0%2 map · cấm 3LL
Border
–
0%1 map · cấm 3L
Consulate
100%1 mapW
0%1 map · cấm 7L
Bank
0%1 map · cấm 3L
–
Clubhouse
50%2 map · cấm 2LW
0%1 mapL
Nighthaven Labs
–
100%1 map · cấm 5W
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 5L
Kafe Dostoyevsky
–
–
Chalet
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA