Kết quả Fnatic vs Falcons Esport (FNC-FLCS): Europe MENA League Stage 1 2025, ngày 30/06/2025

34.3%Xác suất thắng trước trận65.7%

MVP:LikEfac

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fnatic vs Falcons Esport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Consulatemap quyết định36 phút
FnaticĐặc nhiệm bị cấm: Buck, Montagne, Deimos, Fenrir, Valkyrie
2
Thủ2:4Công0:3
Falcons EsportĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Fenrir, Mute, Blackbeard, Dokkaebi
7

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Clubhouse
  2. Falcons Esport cấm Border
  3. Fnatic cấm Bank
  4. Falcons Esport cấm Nighthaven Labs
  5. Fnatic cấm Chalet
  6. Falcons Esport cấm Lair
  7. Fnatic cấm Skyscraper
  8. Falcons Esport cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Consulate còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fnatic vs Falcons Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 113 điểm Elo: Fnatic 1574, Falcons Esport 1687.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fnatic thắng 3/10 trận, Falcons Esport thắng 5/10. Falcons Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Falcons Esport 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fnatic vs Falcons Esport

FnaticElo: #25
DeapekHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi28
03/2024Ở đội từ05/2025
BriD
Shaiiko
Solotov

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FnaticĐộiFalcons Esport
48% (23-25)Tỉ lệ thắng map60% (32-21)
1-4Map quyết định thắng–thua2-4
83%Thắng loạt không mất map nào71%
50 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
38%Round thắng khi tấn công41%
33%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Fnatic và Falcons Esport trước trận

Fnatic · thắng 3/10Falcons Esport · thắng 5/10
BTeam Secret0–1
BVirtus.pro0–1
BWolves Esports0–1
TWYLDE1–0
BFaZe Clan0–1
BLOUD0–1
TSCARZ1–0
BDarkZero Esports0–1
BENCE2–3
TTeam Secret2–1
TWolves Esports1–0
TGen.G Esports1–0
TMACKO Esports1–0
BVirtus.pro0–1
BW7M Gaming1–2
TFearX1–0
BM800–1
TWildcard Gaming1–0
BLOUD0–1
BFaZe Clan1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fnatic
Falcons Esport
–
Clubhouse
83%6 map · cấm 3WWLWW
50%2 map · cấm 2LW
Lair
67%3 map · cấm 5WLW
0%2 map · cấm 3LL
Border
33%3 map · cấm 10WLL
100%1 map · cấm 4W
Skyscraper
25%4 map · cấm 3LLWL
0%1 map · cấm 5L
Kafe Dostoyevsky
33%3 map · cấm 8LWL
–
Chalet
50%4 map · cấm 7LWLW
0%1 mapL
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 2LW
–
Consulate
33%3 map · cấm 13LLW
0%1 map · cấm 6L
Bank
100%1 map · cấm 5W

Liquipedia CC BY-SA