Kết quả M80 vs STANDBY LFO (M80-STANDBY): North America League Stage 2 2025, ngày 05/09/2025

83.9%Xác suất thắng trước trận16.1%

MVP:dfuzr

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

M80 vs STANDBY LFO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định47 phút
M80Đặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Aruni, Blackbeard, Capitao, Ying
7
Công4:2Thủ3:2
STANDBY LFOĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Grim, Dokkaebi, Castle, Azami, Mira
4

Cấm và chọn map

  1. STANDBY LFO cấm Consulate
  2. M80 cấm Clubhouse
  3. STANDBY LFO cấm Chalet
  4. M80 cấm Bank
  5. STANDBY LFO cấm Lair
  6. M80 cấm Border
  7. STANDBY LFO cấm Nighthaven Labs
  8. M80 cấm Skyscraper
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: XRTROIKA, Lynnx

Liquipedia CC BY-SA

M80 vs STANDBY LFO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 287 điểm Elo: M80 1700, STANDBY LFO 1413.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: M80 thắng 1, STANDBY LFO thắng 0. M80 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại North America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: M80 thắng 6/10 trận, STANDBY LFO thắng 3/10. M80 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình M80 vs STANDBY LFO

M80Elo: #8
Gunnar
Hotancold
Kyno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

M80ĐộiSTANDBY LFO
52% (30-28)Tỉ lệ thắng map30% (3-7)
3-4Map quyết định thắng–thua–
50%Thắng loạt không mất map nào–
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng khi tấn công33%
47%Thắng hiệp 10%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

M80 vs STANDBY LFO: các lần gặp trước trận này

M80M801thắng0thắngSTANDBY LFOSTANDBY LFO

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho M80 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của M80 và STANDBY LFO trước trận

M80 · thắng 6/10STANDBY LFO · thắng 3/10ThắngThua
137814881598170817001413137814881598170817001413
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOxygen Esports1–0
BSpacestation Gaming1–2
BShopify Rebellion1–2
TOxygen Esports2–1
BShopify Rebellion0–1
TSTANDBY LFO1–0
TSpacestation Gaming1–0
TOxygen Esports1–0
BTeam Cruelty0–1
TWildcard Gaming1–0
BSpacestation Gaming0–1
BWildcard Gaming0–1
BM800–1
TENVY1–0
TCloud91–0
BSpacestation Gaming0–1
BOxygen Esports0–1
TTeam Cruelty1–0
BDarkZero Esports0–1
BShopify Rebellion0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

M80
STANDBY LFO
60%5 map · cấm 2WWWLL
Nighthaven Labs
–
67%3 map · cấm 9WLW
Kafe Dostoyevsky
0%1 map · cấm 3L
100%3 map · cấm 2WWW
Consulate
–
67%3 map · cấm 9LWW
Chalet
–
33%3 map · cấm 11WLL
Border
–
50%2 map · cấm 2LW
Lair
100%1 map · cấm 1W
0%1 map · cấm 10L
Bank
0%2 map · cấm 2LL
50%2 map · cấm 9WL
Skyscraper
–
0%1 map · cấm 11L
Clubhouse
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA