Kết quả FaZe Clan vs LOS (FaZe-LOS): South America League Kickoff 2026, ngày 31/03/2026

76.3%Xác suất thắng trước trận23.7%

MVP:vitaking

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

FaZe Clan vs LOS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Chaletmap quyết định40 phút
FaZe ClanĐặc nhiệm bị cấm: montagne, grim, blackbeard, mira, clash, ela
7
Thủ4:2Công3:1
LOSĐặc nhiệm bị cấm: azami, denari, jager, twitch, solid snake, deimos
3

Cấm và chọn map

  1. LOS cấm Lair
  2. FaZe Clan cấm Kafe Dostoyevsky
  3. LOS cấm Consulate
  4. FaZe Clan cấm Border
  5. LOS cấm Bank
  6. FaZe Clan cấm Fortress
  7. LOS cấm Clubhouse
  8. FaZe Clan cấm Nighthaven Labs
  9. Chalet còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FaZe Clan vs LOS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 230 điểm Elo: FaZe Clan 1777, LOS 1547.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FaZe Clan thắng 2, LOS thắng 0. FaZe Clan thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FaZe Clan thắng 9/10 trận, LOS thắng 2/10. FaZe Clan đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe Clan 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FaZe Clan vs LOS

FaZe ClanElo: #1
Cyber
Handyy
KDS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi22
04/2021Ở đội từ03/2026
LOSElo: #26

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FaZe ClanĐộiLOS
63% (59-35)Tỉ lệ thắng map31% (8-18)
7-6Map quyết định thắng–thua0-2
56%Thắng loạt không mất map nào–
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng khi tấn công45%
47%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FaZe Clan vs LOS: các lần gặp trước trận này

FaZe ClanFaZe ClanFaZe Clan2thắng0thắngLOSLOS

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FaZe Clan ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FaZe Clan và LOS trước trận

FaZe Clan · thắng 9/10LOS · thắng 2/10ThắngThua
153916211703178517771547153916211703178517771547
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Secret3–1
TFalcons Esport2–1
TWildcard Gaming2–0
TFluxo W7M2–1
BG2 Esports1–2
TDplus2–1
TShopify Rebellion2–1
TBlack Dragons e-Sports2–0
TFURIA Esports2–1
TW7M Gaming2–1
BTeam Liquid1–2
BNinjas in Pyjamas1–2
BW7M Gaming0–2
BW7M Gaming0–1
TENX1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FaZe Clan
LOS
73%11 map · cấm 4WWWWW
Chalet
0%1 mapL
78%9 map · cấm 7WLWWW
Bank
50%2 mapWL
75%8 map · cấm 8LWWWW
Clubhouse
0%1 map · cấm 3L
57%7 map · cấm 2WWLLW
Lair
0%2 mapLL
33%6 map · cấm 8WLWLL
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 1L
100%6 map · cấm 2WWWWW
Consulate
–
75%4 map · cấm 2WWWL
Fortress
–
50%4 map · cấm 5WWLL
Skyscraper
–
50%4 map · cấm 20LWLW
Border
–
0%2 map · cấm 20LL
Kafe Dostoyevsky
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA