Kết quả ENX vs LOS: South America League Stage 2 2025, ngày 28/09/2025

ENXENXElo 14220LOSLOS#26 · Elo 15551
South America League Stage 2 2025 · Group StageĐã kết thúcBO1
31.7%Xác suất thắng trước trận68.3%

MVP:Legacy

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENX vs LOS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Kafe Dostoyevskymap quyết định43 phút
ENXĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Castle, Clash, Montagne, Ying, Brava
3
Công2:4Thủ1:3
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Blitz, Grim, Montagne, Azami, Castle, Clash
7

Cấm và chọn map

  1. LOS cấm Consulate
  2. ENX cấm Nighthaven Labs
  3. LOS cấm Skyscraper
  4. ENX cấm Bank
  5. LOS cấm Lair
  6. ENX cấm Chalet
  7. LOS cấm Border
  8. ENX cấm Clubhouse
  9. Kafe Dostoyevsky còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

ENX vs LOS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 133 điểm Elo: ENX 1422, LOS 1555.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENX thắng 0, LOS thắng 1. LOS thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENX thắng 3/10 trận, LOS thắng 4/10. LOS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho LOS 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENX vs LOS

xS3xyCake
AngelzZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tuổi21
06/2025Ở đội từ–
LOSElo: #26

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENXĐộiLOS
31% (5-11)Tỉ lệ thắng map28% (5-13)
51 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
39%Round thắng khi tấn công41%
18%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENX vs LOS: các lần gặp trước trận này

ENXENX0thắng1thắngLOSLOS

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho LOS ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENX và LOS trước trận

ENX · thắng 3/10LOS · thắng 4/10ThắngThua
138514511517158214221555138514511517158214221555
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNinjas in Pyjamas0–1
BFURIA Esports0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
BTeam Liquid0–1
TLOUD1–0
BW7M Gaming0–1
BFaZe Clan0–1
TFURIA Esports1–0
BLOS0–1
BLOUD0–1
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TTeam Liquid1–0
T9z1–0
BFURIA Esports0–1
TBlack Dragons e-Sports1–0
TENX1–0
BTeam Liquid0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ENX
LOS
50%2 map · cấm 4LW
Kafe Dostoyevsky
50%4 map · cấm 4LWWL
0%2 map · cấm 11LL
Clubhouse
25%4 map · cấm 10LWLL
25%4 map · cấm 10LWLL
Lair
0%1 map · cấm 10L
0%1 map · cấm 10L
Nighthaven Labs
33%3 mapLLW
50%2 map · cấm 6WL
Border
0%1 map · cấm 4L
0%2 map · cấm 9LL
Chalet
0%1 map · cấm 4L
0%1 map · cấm 10L
Bank
50%2 map · cấm 6WL
100%1 map · cấm 2W
Consulate
–
100%1 map · cấm 2W
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA