Kết quả Fluxo W7M vs LOS (FX7M-LOS): South America League Kickoff 2026, ngày 19/04/2026

67.8%Xác suất thắng trước trận32.2%

MVP:Paluh, Daffo, Peres

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fluxo W7M vs LOS: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fortress44 phút
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: Solid Snake, Glaz, Montagne, Bandit, Kaid
7
Thủ4:2Công3:0
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Clash, Mira, Goyo, Blitz, MontagnePICK
2
MAP 2Kafe Dostoyevsky41 phút
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: Castle, Mira, Kaid, Blitz, Ying, MontagnePICK
3
Công0:6Thủ3:1
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Grim, Ying, Montagne, Castle, Mira, Pulse
7
MAP 3Consulatemap quyết định40 phút
Fluxo W7MĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Ying, Grim, Azami, Valkyrie, Thorn
3
Thủ2:4Công1:3
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Thorn, Denari, Blitz, Grim, Montagne
7

Cấm và chọn map

  1. LOS cấm Clubhouse
  2. Fluxo W7M cấm Bank
  3. LOS cấm Chalet
  4. Fluxo W7M cấm Lair
  5. LOS chọn Fortress
  6. Fluxo W7M chọn Kafe Dostoyevsky
  7. LOS cấm Nighthaven Labs
  8. Fluxo W7M cấm Border
  9. Consulate còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Fluxo W7M vs LOS: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: Fluxo W7M 1662, LOS 1576.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Fluxo W7M thắng 6/10 trận, LOS thắng 3/10. Fluxo W7M đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fluxo W7M 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fluxo W7M vs LOS

Fluxo W7MElo: #23
Dotz
kondz
Paluh
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi22
02/2026Ở đội từ03/2026
LOSElo: #26

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fluxo W7MĐộiLOS
56% (20-16)Tỉ lệ thắng map35% (12-22)
6-2Map quyết định thắng–thua0-2
25%Thắng loạt không mất map nào100%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng khi tấn công44%
63%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Fluxo W7M và LOS trước trận

Fluxo W7M · thắng 6/10LOS · thắng 3/10ThắngThua
153916221705178716621576153916221705178716621576
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFURIA Esports0–2
TFaZe Clan2–1
TINTZ1–0
BFURIA Esports0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
TLOUD1–0
BTeam Secret0–2
TFURIA Esports2–1
TSpacestation Gaming2–1
TOxygen Esports2–1
TINTZ2–0
BNinjas in Pyjamas0–2
TBlack Dragons e-Sports1–0
TImperial Esports1–0
BTeam Liquid0–1
BFaZe Clan0–1
BTeam Liquid1–2
BNinjas in Pyjamas1–2
BW7M Gaming0–2
BW7M Gaming0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Fluxo W7M
LOS
33%9 map · cấm 2LWLLL
Border
50%2 map · cấm 1WL
57%7 mapWWLWL
Nighthaven Labs
100%1 map · cấm 1W
60%5 map · cấm 6LWWLW
Chalet
33%3 map · cấm 2WLL
83%6 map · cấm 1WWWWL
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 4W
80%5 map · cấm 3WLWWW
Consulate
100%1 map · cấm 3W
100%1 map · cấm 10W
Bank
0%2 map · cấm 2LL
0%2 map · cấm 10LL
Fortress
–
0%1 map · cấm 4L
Clubhouse
–
–
Lair
0%1 map · cấm 6L

Liquipedia CC BY-SA