Kết quả LOS vs INTZ: South America League Kickoff 2026, ngày 14/04/2026

51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%

MVP:Nuxxga, Darkeys

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

LOS vs INTZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Border37 phút
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Goyo, Warden, Denari, Montagne, Ying, Glaz
7
Công3:3Thủ4:0
INTZĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Thatcher, Glaz, Clash, Goyo, MelusiPICK
3
MAP 2Chalet54 phút
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Ying, Blitz, Montagne, Azami, Clash, SolisPICK
8
Thủ4:2Công2:4OT Công1:0OT Thủ1:0
INTZĐặc nhiệm bị cấm: Azami, Clash, Mira, Montagne, Dokkaebi, Twitch
6

Cấm và chọn map

  1. INTZ cấm Consulate
  2. LOS cấm Lair
  3. INTZ cấm Nighthaven Labs
  4. LOS cấm Kafe Dostoyevsky
  5. INTZ chọn Border
  6. LOS chọn Chalet
  7. INTZ cấm Clubhouse
  8. LOS cấm Bank
  9. Fortress còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOS vs INTZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: LOS 1567, INTZ 1559.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: LOS thắng 3/10 trận, INTZ thắng 6/10. INTZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); LOS giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOS vs INTZ

LOSElo: #26
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi–
03/2026Ở đội từ03/2026
AngelzZHồ sơ
INTZElo: #37
Ar7hr
legacy
Rappz
Stk

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOSĐộiINTZ
31% (10-22)Tỉ lệ thắng map60% (18-12)
0-2Map quyết định thắng–thua3-3
–Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map57 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của LOS và INTZ trước trận

LOS · thắng 3/10INTZ · thắng 6/10ThắngThua
149615251555158515671559149615251555158515671559
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNinjas in Pyjamas0–2
TBlack Dragons e-Sports1–0
TImperial Esports1–0
BTeam Liquid0–1
BFaZe Clan0–1
BTeam Liquid1–2
BNinjas in Pyjamas1–2
BW7M Gaming0–2
BW7M Gaming0–1
TENX1–0
BFluxo W7M0–1
TFURIA Esports1–0
BNinjas in Pyjamas0–1
BLOUD0–1
T9z2–0
TSuperNova Team2–0
T2GAME Esports2–1
B9z1–2
TENX2–1
TElevate Academy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LOS
INTZ
33%3 map · cấm 1WLL
Bank
–
50%2 map · cấm 3LW
Kafe Dostoyevsky
100%1 map · cấm 2W
0%2 map · cấm 2LL
Chalet
–
0%2 map · cấm 5LL
Lair
–
0%1 map · cấm 2L
Border
0%1 map · cấm 1L
100%1 map · cấm 4W
Consulate
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 1W
Nighthaven Labs
–
–
Fortress
0%1 map · cấm 1L
–
Clubhouse
–

Liquipedia CC BY-SA