Kết quả LOS vs Team Liquid (LOS-Liquid): South America League Kickoff 2026, ngày 04/04/2026

46.7%Xác suất thắng trước trận53.3%

MVP:Maia

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

LOS vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định49 phút
LOSĐặc nhiệm bị cấm: Kaid, Mira, Azami, Ace, Hibana, Montagne
5
Công4:2Thủ1:5
Team LiquidĐặc nhiệm bị cấm: Montagne, Ying, Glaz, Castle, Mira, Warden
7

Cấm và chọn map

  1. LOS cấm Border
  2. Team Liquid cấm Consulate
  3. LOS cấm Lair
  4. Team Liquid cấm Nighthaven Labs
  5. LOS cấm Clubhouse
  6. Team Liquid cấm Fortress
  7. LOS cấm Chalet
  8. Team Liquid cấm Kafe Dostoyevsky
  9. Bank còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

LOS vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: LOS 1570, Team Liquid 1593.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: LOS thắng 1, Team Liquid thắng 2. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại South America League Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: LOS thắng 1/10 trận, Team Liquid thắng 6/10. Team Liquid đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình LOS vs Team Liquid

LOSElo: #26
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2026
FelipoX
FelipoXHồ sơ
Team LiquidElo: #14
FelipoX
Maia

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LOSĐộiTeam Liquid
30% (8-19)Tỉ lệ thắng map51% (31-30)
0-2Map quyết định thắng–thua5-3
–Thắng loạt không mất map nào38%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
45%Round thắng khi tấn công47%
29%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

LOS vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

LOSLOS1thắng2thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của LOS và Team Liquid trước trận

LOS · thắng 1/10Team Liquid · thắng 6/10ThắngThua
153915721605163815701593153915721605163815701593
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFaZe Clan0–1
BTeam Liquid1–2
BNinjas in Pyjamas1–2
BW7M Gaming0–2
BW7M Gaming0–1
TENX1–0
BFaZe Clan0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BLOUD0–1
BNinjas in Pyjamas0–1
BBlack Dragons e-Sports0–1
BBlack Dragons e-Sports1–2
TElevate Academy2–0
TLOUD2–1
TSuperNova Team2–1
BElevate Academy0–2
TEx-ENX2–1
BFaZe Clan0–2
TNinjas in Pyjamas2–1
TLOUD2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LOS
Team Liquid
50%2 map · cấm 1LW
Bank
0%3 map · cấm 3LLL
0%2 mapLL
Chalet
33%3 map · cấm 1WLL
50%2 mapLW
Kafe Dostoyevsky
0%2 map · cấm 1LL
0%2 map · cấm 1LL
Lair
100%2 map · cấm 1WW
0%1 map · cấm 3L
Clubhouse
100%1 map · cấm 1W
–
Nighthaven Labs
50%2 map · cấm 2LW
–
Border
100%2 map · cấm 2WW
–
Consulate
0%1 map · cấm 5L
–
Skyscraper
–

Liquipedia CC BY-SA